extrafamilial

[Mỹ]/ˌekstrəfəˈmɪliəl/
[Anh]/ˌekstrəfəˈmɪliəl/

Dịch

adj. xảy ra hoặc tồn tại bên ngoài gia đình

Cụm từ & Cách kết hợp

extrafamilial affair

việc ngoài gia đình

extrafamilial relationship

mối quan hệ ngoài gia đình

extrafamilial influence

tác động ngoài gia đình

extrafamilial contact

liên lạc ngoài gia đình

extrafamilial activities

hoạt động ngoài gia đình

extrafamilial connections

mối liên hệ ngoài gia đình

extrafamilial interactions

tương tác ngoài gia đình

extrafamilial child

trẻ em ngoài gia đình

extrafamilial relations

mối quan hệ ngoài gia đình

Câu ví dụ

the study examines how extrafamilial influence shapes children's social development during early childhood.

Nghiên cứu xem xét cách ảnh hưởng ngoài gia đình định hình sự phát triển xã hội của trẻ em trong giai đoạn đầu đời.

research shows that extrafamilial relationships can significantly impact adolescent identity formation.

Nghiên cứu cho thấy các mối quan hệ ngoài gia đình có thể ảnh hưởng đáng kể đến quá trình hình thành bản sắc thanh thiếu niên.

psychologists emphasize the importance of understanding the extrafamilial context when treating behavioral issues.

Các nhà tâm lý nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hiểu bối cảnh ngoài gia đình khi điều trị các vấn đề hành vi.

teachers often serve as extrafamilial role models for students from single-parent households.

Giáo viên thường đóng vai trò là hình mẫu ngoài gia đình cho học sinh đến từ các gia đình có cha mẹ đơn thân.

the extrafamilial environment plays a crucial role in language acquisition during the first three years.

Môi trường ngoài gia đình đóng vai trò quan trọng trong việc thu nhận ngôn ngữ trong ba năm đầu đời.

social workers assess both familial and extrafamilial factors when developing intervention plans.

Các chuyên gia xã hội đánh giá cả các yếu tố gia đình và ngoài gia đình khi xây dựng kế hoạch can thiệp.

extended family members provide extrafamilial support that complements parental guidance.

Các thành viên trong gia đình mở rộng cung cấp sự hỗ trợ ngoài gia đình bổ trợ cho sự hướng dẫn của cha mẹ.

modern children experience increased extrafamilial pressures due to social media and peer influence.

Trẻ em hiện đại phải đối mặt với áp lực ngoài gia đình tăng lên do mạng xã hội và ảnh hưởng từ bạn bè.

community programs create safe spaces for extrafamilial interactions among youth.

Các chương trình cộng đồng tạo ra không gian an toàn cho các tương tác ngoài gia đình giữa thanh thiếu niên.

early extrafamilial socialization helps children develop essential communication skills.

Sự xã hội hóa ngoài gia đình sớm giúp trẻ phát triển các kỹ năng giao tiếp cần thiết.

the research highlights how extrafamilial ties can buffer the effects of family dysfunction.

Nghiên cứu nhấn mạnh cách các mối quan hệ ngoài gia đình có thể làm giảm tác động của sự bất thường trong gia đình.

extracurricular activities facilitate extrafamilial bonds that enrich students' educational experiences.

Các hoạt động ngoại khóa giúp tạo ra các mối liên kết ngoài gia đình làm phong phú thêm trải nghiệm giáo dục của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay