nonfamily members
người không phải thân nhân
nonfamily households
gia đình không phải thân nhân
nonfamily caregivers
người chăm sóc không phải thân nhân
nonfamily care
chăm sóc không phải thân nhân
nonfamily childcare
chăm sóc trẻ em không phải thân nhân
nonfamily relationships
mối quan hệ không phải thân nhân
nonfamily settings
môi trường không phải thân nhân
nonfamily contexts
nội dung không phải thân nhân
nonfamily attachments
kết nối không phải thân nhân
nonfamily support
hỗ trợ không phải thân nhân
nonfamily caregivers often face unique challenges in their responsibilities.
Người chăm sóc không phải là thân nhân thường đối mặt với những thách thức duy nhất trong trách nhiệm của họ.
the study focused on nonfamily household arrangements in urban areas.
Nghiên cứu tập trung vào các hình thức sắp xếp hộ gia đình không phải là thân nhân trong khu vực đô thị.
many nonfamily members participate in caregiving for elderly relatives.
Nhiều thành viên không phải là thân nhân tham gia vào việc chăm sóc người thân cao tuổi.
nonfamily adoptions have increased significantly over the past decade.
Các vụ nhận con nuôi không phải là thân nhân đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
the survey examined nonfamily income sources in developing economies.
Bản điều tra đã xem xét các nguồn thu nhập không phải là thân nhân trong các nền kinh tế đang phát triển.
nonfamily relationships can provide important social support networks.
Các mối quan hệ không phải là thân nhân có thể cung cấp các mạng lưới hỗ trợ xã hội quan trọng.
research shows nonfamily childcare arrangements vary by culture.
Nghiên cứu cho thấy các sắp xếp chăm sóc trẻ em không phải là thân nhân thay đổi theo văn hóa.
nonfamily household members often share living expenses.
Các thành viên hộ gia đình không phải là thân nhân thường chia sẻ chi phí sinh hoạt.
the organization provides resources for nonfamily foster parents.
Tổ chức cung cấp các nguồn lực cho các bậc cha mẹ nuôi không phải là thân nhân.
nonfamily social connections contribute to community well-being.
Các mối liên kết xã hội không phải là thân nhân góp phần vào sự phát triển của cộng đồng.
legal protections for nonfamily caregivers differ across states.
Các biện pháp bảo vệ pháp lý cho người chăm sóc không phải là thân nhân khác nhau giữa các bang.
nonfamily inheritance cases require careful legal documentation.
Các trường hợp thừa kế không phải là thân nhân yêu cầu tài liệu pháp lý cẩn trọng.
the program supports nonfamily members caring for disabled individuals.
Chương trình hỗ trợ các thành viên không phải là thân nhân chăm sóc người khuyết tật.
nonfamily members
người không phải thân nhân
nonfamily households
gia đình không phải thân nhân
nonfamily caregivers
người chăm sóc không phải thân nhân
nonfamily care
chăm sóc không phải thân nhân
nonfamily childcare
chăm sóc trẻ em không phải thân nhân
nonfamily relationships
mối quan hệ không phải thân nhân
nonfamily settings
môi trường không phải thân nhân
nonfamily contexts
nội dung không phải thân nhân
nonfamily attachments
kết nối không phải thân nhân
nonfamily support
hỗ trợ không phải thân nhân
nonfamily caregivers often face unique challenges in their responsibilities.
Người chăm sóc không phải là thân nhân thường đối mặt với những thách thức duy nhất trong trách nhiệm của họ.
the study focused on nonfamily household arrangements in urban areas.
Nghiên cứu tập trung vào các hình thức sắp xếp hộ gia đình không phải là thân nhân trong khu vực đô thị.
many nonfamily members participate in caregiving for elderly relatives.
Nhiều thành viên không phải là thân nhân tham gia vào việc chăm sóc người thân cao tuổi.
nonfamily adoptions have increased significantly over the past decade.
Các vụ nhận con nuôi không phải là thân nhân đã tăng đáng kể trong thập kỷ qua.
the survey examined nonfamily income sources in developing economies.
Bản điều tra đã xem xét các nguồn thu nhập không phải là thân nhân trong các nền kinh tế đang phát triển.
nonfamily relationships can provide important social support networks.
Các mối quan hệ không phải là thân nhân có thể cung cấp các mạng lưới hỗ trợ xã hội quan trọng.
research shows nonfamily childcare arrangements vary by culture.
Nghiên cứu cho thấy các sắp xếp chăm sóc trẻ em không phải là thân nhân thay đổi theo văn hóa.
nonfamily household members often share living expenses.
Các thành viên hộ gia đình không phải là thân nhân thường chia sẻ chi phí sinh hoạt.
the organization provides resources for nonfamily foster parents.
Tổ chức cung cấp các nguồn lực cho các bậc cha mẹ nuôi không phải là thân nhân.
nonfamily social connections contribute to community well-being.
Các mối liên kết xã hội không phải là thân nhân góp phần vào sự phát triển của cộng đồng.
legal protections for nonfamily caregivers differ across states.
Các biện pháp bảo vệ pháp lý cho người chăm sóc không phải là thân nhân khác nhau giữa các bang.
nonfamily inheritance cases require careful legal documentation.
Các trường hợp thừa kế không phải là thân nhân yêu cầu tài liệu pháp lý cẩn trọng.
the program supports nonfamily members caring for disabled individuals.
Chương trình hỗ trợ các thành viên không phải là thân nhân chăm sóc người khuyết tật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay