extraintestinal

[Mỹ]/ˌɛkstrəɪnˈtɛstɪnəl/
[Anh]/ˌɛkstrəɪnˈtɛstɪnəl/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc xảy ra bên ngoài ruột.

Cụm từ & Cách kết hợp

extraintestinal infection

nhiễm trùng ngoài ruột

extraintestinal manifestation

biểu hiện ngoài ruột

extraintestinal disease

bệnh ngoài ruột

extraintestinal symptoms

triệu chứng ngoài ruột

extraintestinal involvement

liên quan ngoài ruột

extraintestinal complications

biến chứng ngoài ruột

extraintestinal pathology

bệnh lý ngoài ruột

extraintestinal findings

thấy rõ ngoài ruột

extraintestinal region

khu vực ngoài ruột

extraintestinal effects

tác động ngoài ruột

Câu ví dụ

extraintestinal manifestations can occur in various diseases.

Các biểu hiện ngoài đường ruột có thể xảy ra ở nhiều bệnh khác nhau.

patients with crohn's disease often experience extraintestinal symptoms.

Bệnh nhân bị bệnh Crohn thường gặp các triệu chứng ngoài đường ruột.

understanding extraintestinal complications is crucial for effective treatment.

Hiểu rõ các biến chứng ngoài đường ruột rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

extraintestinal infections can complicate the clinical picture.

Các nhiễm trùng ngoài đường ruột có thể làm phức tạp thêm tình hình lâm sàng.

research is needed to explore extraintestinal effects of certain medications.

Cần nghiên cứu để khám phá các tác dụng ngoài đường ruột của một số loại thuốc nhất định.

extraintestinal involvement is a significant concern in autoimmune diseases.

Sự tham gia ngoài đường ruột là một mối quan tâm đáng kể trong các bệnh tự miễn.

some patients develop extraintestinal symptoms after gastrointestinal surgery.

Một số bệnh nhân phát triển các triệu chứng ngoài đường ruột sau phẫu thuật đường tiêu hóa.

extraintestinal diseases may require a multidisciplinary approach.

Các bệnh ngoài đường ruột có thể cần một cách tiếp cận đa chuyên khoa.

identifying extraintestinal signs can lead to early diagnosis.

Xác định các dấu hiệu ngoài đường ruột có thể dẫn đến chẩn đoán sớm.

extraintestinal factors should be considered in patient assessments.

Cần xem xét các yếu tố ngoài đường ruột trong đánh giá bệnh nhân.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay