extralegal

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈliːɡəl/
[Anh]/ˌɛkstrəˈliɡəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không được quản lý bởi pháp luật; vượt ra ngoài quyền lực pháp lý; vượt ra ngoài phạm vi thẩm quyền pháp lý; không được thiết lập bởi pháp luật

Cụm từ & Cách kết hợp

extralegal measures

các biện pháp bất hợp pháp

extralegal actions

các hành động bất hợp pháp

extralegal practices

các hoạt động bất hợp pháp

extralegal authority

chính quyền bất hợp pháp

extralegal detention

giữ chân bất hợp pháp

extralegal enforcement

thi hành bất hợp pháp

extralegal activities

các hoạt động bất hợp pháp

extralegal status

tình trạng bất hợp pháp

extralegal killings

các vụ giết người bất hợp pháp

extralegal solutions

các giải pháp bất hợp pháp

Câu ví dụ

the extralegal actions taken by the group raised many questions.

Những hành động bất hợp pháp của nhóm đã đặt ra nhiều câu hỏi.

extralegal measures can undermine the rule of law.

Các biện pháp bất hợp pháp có thể làm suy yếu quy tắc pháp luật.

many citizens protested against the extralegal detention of activists.

Nhiều công dân đã biểu tình phản đối việc giam giữ bất hợp pháp các nhà hoạt động.

extralegal practices often occur in areas with weak governance.

Các hoạt động bất hợp pháp thường xảy ra ở những khu vực có quản trị yếu kém.

the report highlighted the dangers of extralegal enforcement.

Báo cáo nêu bật những nguy hiểm của việc thực thi bất hợp pháp.

extralegal killings are a serious violation of human rights.

Những vụ giết người bất hợp pháp là một sự vi phạm nghiêm trọng quyền con người.

he was accused of supporting extralegal activities.

Anh ta bị cáo buộc ủng hộ các hoạt động bất hợp pháp.

governments must address extralegal practices to ensure justice.

Các chính phủ phải giải quyết các hoạt động bất hợp pháp để đảm bảo công lý.

extralegal actions can lead to social unrest.

Các hành động bất hợp pháp có thể dẫn đến bất ổn xã hội.

many fear the rise of extralegal groups in the region.

Nhiều người lo ngại về sự trỗi dậy của các nhóm bất hợp pháp trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay