extraordinaries in action
những điều phi thường đang hành động
extraordinaries of life
những điều phi thường của cuộc sống
extraordinaries at work
những điều phi thường đang làm việc
extraordinaries beyond limits
những điều phi thường vượt qua giới hạn
extraordinaries in nature
những điều phi thường trong tự nhiên
extraordinaries of art
những điều phi thường của nghệ thuật
extraordinaries in history
những điều phi thường trong lịch sử
extraordinaries of science
những điều phi thường của khoa học
extraordinaries of courage
những điều phi thường về lòng dũng cảm
extraordinaries of love
những điều phi thường về tình yêu
her talents are truly extraordinary.
tài năng của cô ấy thực sự phi thường.
we witnessed extraordinary events during the festival.
chúng tôi đã chứng kiến những sự kiện phi thường trong suốt lễ hội.
he has an extraordinary ability to solve problems.
anh ấy có khả năng phi thường để giải quyết vấn đề.
extraordinary circumstances require extraordinary measures.
những hoàn cảnh phi thường đòi hỏi những biện pháp phi thường.
she is known for her extraordinary kindness.
cô ấy nổi tiếng với sự tốt bụng phi thường của mình.
his extraordinary performance amazed everyone.
phần trình diễn phi thường của anh ấy đã khiến mọi người kinh ngạc.
they achieved extraordinary success in their careers.
họ đã đạt được thành công phi thường trong sự nghiệp của mình.
we need to recognize the extraordinary contributions of volunteers.
chúng ta cần công nhận những đóng góp phi thường của tình nguyện viên.
her extraordinary vision changed the industry.
tầm nhìn phi thường của cô ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.
he faced extraordinary challenges but never gave up.
anh ấy đã đối mặt với những thử thách phi thường nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
extraordinaries in action
những điều phi thường đang hành động
extraordinaries of life
những điều phi thường của cuộc sống
extraordinaries at work
những điều phi thường đang làm việc
extraordinaries beyond limits
những điều phi thường vượt qua giới hạn
extraordinaries in nature
những điều phi thường trong tự nhiên
extraordinaries of art
những điều phi thường của nghệ thuật
extraordinaries in history
những điều phi thường trong lịch sử
extraordinaries of science
những điều phi thường của khoa học
extraordinaries of courage
những điều phi thường về lòng dũng cảm
extraordinaries of love
những điều phi thường về tình yêu
her talents are truly extraordinary.
tài năng của cô ấy thực sự phi thường.
we witnessed extraordinary events during the festival.
chúng tôi đã chứng kiến những sự kiện phi thường trong suốt lễ hội.
he has an extraordinary ability to solve problems.
anh ấy có khả năng phi thường để giải quyết vấn đề.
extraordinary circumstances require extraordinary measures.
những hoàn cảnh phi thường đòi hỏi những biện pháp phi thường.
she is known for her extraordinary kindness.
cô ấy nổi tiếng với sự tốt bụng phi thường của mình.
his extraordinary performance amazed everyone.
phần trình diễn phi thường của anh ấy đã khiến mọi người kinh ngạc.
they achieved extraordinary success in their careers.
họ đã đạt được thành công phi thường trong sự nghiệp của mình.
we need to recognize the extraordinary contributions of volunteers.
chúng ta cần công nhận những đóng góp phi thường của tình nguyện viên.
her extraordinary vision changed the industry.
tầm nhìn phi thường của cô ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.
he faced extraordinary challenges but never gave up.
anh ấy đã đối mặt với những thử thách phi thường nhưng không bao giờ bỏ cuộc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay