ordinariness

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự bình thường, sự tầm thường; việc trở nên bình thường hoặc phổ biến
Các dạng của từ
số nhiềuordinarinesses

Câu ví dụ

finding beauty in ordinariness

tìm kiếm vẻ đẹp trong sự tầm thường

embracing the ordinariness of everyday life

thích nghi với sự tầm thường của cuộc sống hàng ngày

appreciating the beauty of ordinariness

đánh giá cao vẻ đẹp của sự tầm thường

the simplicity and ordinariness of the task

sự đơn giản và tầm thường của nhiệm vụ

capturing the essence of ordinariness

chụp lấy bản chất của sự tầm thường

celebrating the joys of ordinariness

tận hưởng niềm vui của sự tầm thường

the charm of ordinariness

sự quyến rũ của sự tầm thường

embracing the ordinariness of life

thích nghi với sự tầm thường của cuộc sống

the beauty found in ordinariness

vẻ đẹp được tìm thấy trong sự tầm thường

appreciating the simplicity of ordinariness

đánh giá cao sự đơn giản của sự tầm thường

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay