extraterritorial

[Mỹ]/ˌɛkstrətəˈtɛrɪtɔːrɪəl/
[Anh]/ˌɛkstrətəˈtɛrɪtɔːrɪəl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến một quyền tài phán bên ngoài biên giới của một quốc gia; liên quan đến quyền ngoại lãnh thổ

Cụm từ & Cách kết hợp

extraterritorial jurisdiction

quản tài sản vượt biên giới

extraterritorial laws

luật pháp vượt biên giới

extraterritorial application

áp dụng vượt biên giới

extraterritorial reach

phạm vi vượt biên giới

extraterritorial enforcement

thi hành vượt biên giới

extraterritorial rights

quyền vượt biên giới

extraterritorial treaties

hiệp ước vượt biên giới

extraterritorial claims

khuấy động vượt biên giới

extraterritorial protections

bảo vệ vượt biên giới

extraterritorial issues

các vấn đề vượt biên giới

Câu ví dụ

some countries have extraterritorial laws that apply to their citizens abroad.

Một số quốc gia có luật ngoại cảnh áp dụng cho công dân của họ ở nước ngoài.

the concept of extraterritoriality can lead to diplomatic tensions.

Khái niệm ngoại cảnh có thể dẫn đến căng thẳng ngoại giao.

extraterritorial jurisdiction is often debated in international law.

Quyền tài phán ngoại cảnh thường được tranh luận trong luật pháp quốc tế.

many multinational corporations face extraterritorial regulations.

Nhiều tập đoàn đa quốc gia phải đối mặt với các quy định ngoại cảnh.

extraterritorial enforcement can complicate legal proceedings.

Việc thực thi ngoại cảnh có thể làm phức tạp các thủ tục pháp lý.

countries may assert extraterritorial rights to protect their interests.

Các quốc gia có thể khẳng định các quyền ngoại cảnh để bảo vệ lợi ích của họ.

extraterritorial applications of laws can create confusion for businesses.

Việc áp dụng các luật ngoại cảnh có thể gây nhầm lẫn cho các doanh nghiệp.

some treaties address issues of extraterritorial jurisdiction.

Một số hiệp ước giải quyết các vấn đề về quyền tài phán ngoại cảnh.

extraterritorial claims can lead to conflicts between nations.

Các yêu sách ngoại cảnh có thể dẫn đến xung đột giữa các quốc gia.

understanding extraterritorial laws is essential for international lawyers.

Hiểu các luật ngoại cảnh là điều cần thiết đối với các luật sư quốc tế.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay