extrauterine

[Mỹ]/ˌɛkstrəˈjuːtəraɪn/
[Anh]/ˌɛkstrəˈjuːtəraɪn/

Dịch

adj. (nằm hoặc xảy ra) bên ngoài tử cung

Cụm từ & Cách kết hợp

extrauterine pregnancy

Thai ngoài tử cung

extrauterine device

Thiết bị ngoài tử cung

extrauterine growth

Sự phát triển ngoài tử cung

extrauterine location

Vị trí ngoài tử cung

extrauterine surgery

Phẫu thuật ngoài tử cung

extrauterine pathology

Bệnh lý ngoài tử cung

extrauterine tissue

Mô ngoài tử cung

extrauterine implantation

Đặt ngoài tử cung

extrauterine hemorrhage

Xuất huyết ngoài tử cung

extrauterine assessment

Đánh giá ngoài tử cung

Câu ví dụ

extrauterine pregnancies can pose serious health risks.

các thai ngoài tử cung có thể gây ra những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe.

doctors must monitor extrauterine growth closely.

các bác sĩ phải theo dõi chặt chẽ sự phát triển ngoài tử cung.

extrauterine conditions require specialized medical attention.

các tình trạng ngoài tử cung đòi hỏi sự chăm sóc y tế chuyên khoa.

she was diagnosed with an extrauterine pregnancy.

cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh thai ngoài tử cung.

extrauterine devices are commonly used for contraception.

các thiết bị ngoài tử cung thường được sử dụng để tránh thai.

understanding extrauterine factors is essential for treatment.

hiểu các yếu tố ngoài tử cung là điều cần thiết cho việc điều trị.

extrauterine surgeries can be complex and risky.

các cuộc phẫu thuật ngoài tử cung có thể phức tạp và rủi ro.

she experienced symptoms related to an extrauterine event.

cô ấy đã trải qua các triệu chứng liên quan đến một sự kiện ngoài tử cung.

extrauterine management strategies are vital for patient care.

các chiến lược quản lý ngoài tử cung rất quan trọng cho việc chăm sóc bệnh nhân.

research on extrauterine phenomena is ongoing.

nghiên cứu về các hiện tượng ngoài tử cung đang được tiến hành.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay