extremophile

[Mỹ]/ɪkˈstriːməfaɪl/
[Anh]/ɪkˈstriːməfaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một vi sinh vật sống trong môi trường khắc nghiệt

Cụm từ & Cách kết hợp

extremophile organism

sinh vật ưa khắc nghiệt

extremophile habitat

môi trường sống của sinh vật ưa khắc nghiệt

extremophile species

loài sinh vật ưa khắc nghiệt

extremophile research

nghiên cứu về sinh vật ưa khắc nghiệt

extremophile bacteria

vi khuẩn ưa khắc nghiệt

extremophile environment

môi trường ưa khắc nghiệt

extremophile adaptation

sự thích nghi của sinh vật ưa khắc nghiệt

extremophile survival

khả năng sống sót của sinh vật ưa khắc nghiệt

extremophile enzymes

enzyme của sinh vật ưa khắc nghiệt

Câu ví dụ

extremophiles thrive in extreme environments.

Những vi sinh vật ưa khắc nghiệt phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.

some extremophiles can survive in boiling water.

Một số vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể sống sót trong nước sôi.

research on extremophiles helps us understand life's limits.

Nghiên cứu về vi sinh vật ưa khắc nghiệt giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giới hạn của sự sống.

extremophiles are often found in deep-sea vents.

Vi sinh vật ưa khắc nghiệt thường được tìm thấy ở các lỗ phun nước sâu.

scientists study extremophiles for potential biotechnological applications.

Các nhà khoa học nghiên cứu vi sinh vật ưa khắc nghiệt cho các ứng dụng công nghệ sinh học tiềm năng.

some extremophiles can withstand high levels of radiation.

Một số vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể chịu được mức độ bức xạ cao.

extremophiles provide clues about life on other planets.

Vi sinh vật ưa khắc nghiệt cung cấp manh mối về sự sống trên các hành tinh khác.

many extremophiles have unique metabolic pathways.

Nhiều vi sinh vật ưa khắc nghiệt có các con đường trao đổi chất độc đáo.

studying extremophiles can lead to new medical discoveries.

Nghiên cứu vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể dẫn đến những khám phá y học mới.

extremophiles challenge our understanding of biology.

Vi sinh vật ưa khắc nghiệt thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sinh học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay