extremophile organism
sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile habitat
môi trường sống của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile species
loài sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile research
nghiên cứu về sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile bacteria
vi khuẩn ưa khắc nghiệt
extremophile environment
môi trường ưa khắc nghiệt
extremophile adaptation
sự thích nghi của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile survival
khả năng sống sót của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile enzymes
enzyme của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophiles thrive in extreme environments.
Những vi sinh vật ưa khắc nghiệt phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
some extremophiles can survive in boiling water.
Một số vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể sống sót trong nước sôi.
research on extremophiles helps us understand life's limits.
Nghiên cứu về vi sinh vật ưa khắc nghiệt giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giới hạn của sự sống.
extremophiles are often found in deep-sea vents.
Vi sinh vật ưa khắc nghiệt thường được tìm thấy ở các lỗ phun nước sâu.
scientists study extremophiles for potential biotechnological applications.
Các nhà khoa học nghiên cứu vi sinh vật ưa khắc nghiệt cho các ứng dụng công nghệ sinh học tiềm năng.
some extremophiles can withstand high levels of radiation.
Một số vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể chịu được mức độ bức xạ cao.
extremophiles provide clues about life on other planets.
Vi sinh vật ưa khắc nghiệt cung cấp manh mối về sự sống trên các hành tinh khác.
many extremophiles have unique metabolic pathways.
Nhiều vi sinh vật ưa khắc nghiệt có các con đường trao đổi chất độc đáo.
studying extremophiles can lead to new medical discoveries.
Nghiên cứu vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể dẫn đến những khám phá y học mới.
extremophiles challenge our understanding of biology.
Vi sinh vật ưa khắc nghiệt thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sinh học.
extremophile organism
sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile habitat
môi trường sống của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile species
loài sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile research
nghiên cứu về sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile bacteria
vi khuẩn ưa khắc nghiệt
extremophile environment
môi trường ưa khắc nghiệt
extremophile adaptation
sự thích nghi của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile survival
khả năng sống sót của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophile enzymes
enzyme của sinh vật ưa khắc nghiệt
extremophiles thrive in extreme environments.
Những vi sinh vật ưa khắc nghiệt phát triển mạnh trong môi trường khắc nghiệt.
some extremophiles can survive in boiling water.
Một số vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể sống sót trong nước sôi.
research on extremophiles helps us understand life's limits.
Nghiên cứu về vi sinh vật ưa khắc nghiệt giúp chúng ta hiểu rõ hơn về giới hạn của sự sống.
extremophiles are often found in deep-sea vents.
Vi sinh vật ưa khắc nghiệt thường được tìm thấy ở các lỗ phun nước sâu.
scientists study extremophiles for potential biotechnological applications.
Các nhà khoa học nghiên cứu vi sinh vật ưa khắc nghiệt cho các ứng dụng công nghệ sinh học tiềm năng.
some extremophiles can withstand high levels of radiation.
Một số vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể chịu được mức độ bức xạ cao.
extremophiles provide clues about life on other planets.
Vi sinh vật ưa khắc nghiệt cung cấp manh mối về sự sống trên các hành tinh khác.
many extremophiles have unique metabolic pathways.
Nhiều vi sinh vật ưa khắc nghiệt có các con đường trao đổi chất độc đáo.
studying extremophiles can lead to new medical discoveries.
Nghiên cứu vi sinh vật ưa khắc nghiệt có thể dẫn đến những khám phá y học mới.
extremophiles challenge our understanding of biology.
Vi sinh vật ưa khắc nghiệt thách thức sự hiểu biết của chúng ta về sinh học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay