exudation

[Mỹ]/ˌɛksjʊˈdeɪʃən/
[Anh]/ˌɛksjʊˈdeɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.quá trình tiết ra hoặc trạng thái được tiết ra; một chất đã được tiết ra
Word Forms
số nhiềuexudations

Cụm từ & Cách kết hợp

fluid exudation

rò rỉ dịch

exudation process

quá trình rò rỉ

exudation rate

tốc độ rò rỉ

exudation analysis

phân tích rò rỉ

exudation site

vị trí rò rỉ

exudation phenomenon

hiện tượng rò rỉ

exudation fluid

dịch rò rỉ

exudation characteristics

đặc điểm rò rỉ

exudation patterns

mẫu rò rỉ

exudation management

quản lý rò rỉ

Câu ví dụ

the exudation of moisture from the leaves indicates the health of the plant.

Sự tiết ra hơi ẩm từ lá cho thấy sức khỏe của cây.

exudation can occur in various natural processes, including healing.

Sự tiết có thể xảy ra trong nhiều quá trình tự nhiên, bao gồm cả quá trình chữa lành.

the exudation of sap from the tree is a sign of stress.

Sự tiết nhựa từ cây là dấu hiệu của căng thẳng.

scientists study the exudation of gases from soil to understand ecosystem health.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiết khí từ đất để hiểu về sức khỏe của hệ sinh thái.

exudation in wounds can help prevent infection.

Sự tiết ở vết thương có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.

the exudation of certain compounds can attract pollinators.

Sự tiết một số hợp chất nhất định có thể thu hút các loài thụ phấn.

exudation is an important factor in plant-water relations.

Sự tiết là một yếu tố quan trọng trong mối quan hệ giữa cây và nước.

the exudation of oils from the bark has medicinal properties.

Sự tiết dầu từ vỏ cây có đặc tính chữa bệnh.

in geology, exudation refers to the release of fluids from rocks.

Trong địa chất, sự tiết đề cập đến việc giải phóng chất lỏng từ đá.

exudation can also be observed in certain types of fungi.

Sự tiết cũng có thể được quan sát thấy ở một số loại nấm nhất định.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay