| số nhiều | exudations |
fluid exudation
rò rỉ dịch
exudation process
quá trình rò rỉ
exudation rate
tốc độ rò rỉ
exudation analysis
phân tích rò rỉ
exudation site
vị trí rò rỉ
exudation phenomenon
hiện tượng rò rỉ
exudation fluid
dịch rò rỉ
exudation characteristics
đặc điểm rò rỉ
exudation patterns
mẫu rò rỉ
exudation management
quản lý rò rỉ
the exudation of moisture from the leaves indicates the health of the plant.
Sự tiết ra hơi ẩm từ lá cho thấy sức khỏe của cây.
exudation can occur in various natural processes, including healing.
Sự tiết có thể xảy ra trong nhiều quá trình tự nhiên, bao gồm cả quá trình chữa lành.
the exudation of sap from the tree is a sign of stress.
Sự tiết nhựa từ cây là dấu hiệu của căng thẳng.
scientists study the exudation of gases from soil to understand ecosystem health.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiết khí từ đất để hiểu về sức khỏe của hệ sinh thái.
exudation in wounds can help prevent infection.
Sự tiết ở vết thương có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.
the exudation of certain compounds can attract pollinators.
Sự tiết một số hợp chất nhất định có thể thu hút các loài thụ phấn.
exudation is an important factor in plant-water relations.
Sự tiết là một yếu tố quan trọng trong mối quan hệ giữa cây và nước.
the exudation of oils from the bark has medicinal properties.
Sự tiết dầu từ vỏ cây có đặc tính chữa bệnh.
in geology, exudation refers to the release of fluids from rocks.
Trong địa chất, sự tiết đề cập đến việc giải phóng chất lỏng từ đá.
exudation can also be observed in certain types of fungi.
Sự tiết cũng có thể được quan sát thấy ở một số loại nấm nhất định.
fluid exudation
rò rỉ dịch
exudation process
quá trình rò rỉ
exudation rate
tốc độ rò rỉ
exudation analysis
phân tích rò rỉ
exudation site
vị trí rò rỉ
exudation phenomenon
hiện tượng rò rỉ
exudation fluid
dịch rò rỉ
exudation characteristics
đặc điểm rò rỉ
exudation patterns
mẫu rò rỉ
exudation management
quản lý rò rỉ
the exudation of moisture from the leaves indicates the health of the plant.
Sự tiết ra hơi ẩm từ lá cho thấy sức khỏe của cây.
exudation can occur in various natural processes, including healing.
Sự tiết có thể xảy ra trong nhiều quá trình tự nhiên, bao gồm cả quá trình chữa lành.
the exudation of sap from the tree is a sign of stress.
Sự tiết nhựa từ cây là dấu hiệu của căng thẳng.
scientists study the exudation of gases from soil to understand ecosystem health.
Các nhà khoa học nghiên cứu sự tiết khí từ đất để hiểu về sức khỏe của hệ sinh thái.
exudation in wounds can help prevent infection.
Sự tiết ở vết thương có thể giúp ngăn ngừa nhiễm trùng.
the exudation of certain compounds can attract pollinators.
Sự tiết một số hợp chất nhất định có thể thu hút các loài thụ phấn.
exudation is an important factor in plant-water relations.
Sự tiết là một yếu tố quan trọng trong mối quan hệ giữa cây và nước.
the exudation of oils from the bark has medicinal properties.
Sự tiết dầu từ vỏ cây có đặc tính chữa bệnh.
in geology, exudation refers to the release of fluids from rocks.
Trong địa chất, sự tiết đề cập đến việc giải phóng chất lỏng từ đá.
exudation can also be observed in certain types of fungi.
Sự tiết cũng có thể được quan sát thấy ở một số loại nấm nhất định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay