They exultantly celebrated their team's victory.
Họ cuồng nhiệt ăn mừng chiến thắng của đội bóng của họ.
She exultantly accepted the award on stage.
Cô ấy cuồng nhiệt nhận giải thưởng trên sân khấu.
The students exultantly passed their exams.
Các sinh viên cuồng nhiệt vượt qua các kỳ thi của họ.
He exultantly announced his promotion to his family.
Anh ấy cuồng nhiệt thông báo về việc thăng chức cho gia đình.
The crowd exultantly cheered for the winning team.
Khán giả cuồng nhiệt cổ vũ cho đội chiến thắng.
She exultantly showed off her new car to her friends.
Cô ấy cuồng nhiệt khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
The fans exultantly waved their team's flag in the air.
Các cổ động viên cuồng nhiệt vẫy lá cờ của đội bóng của họ trên không.
He exultantly hugged his teammates after scoring the winning goal.
Anh ấy cuồng nhiệt ôm bạn bè sau khi ghi bàn thắng quyết định.
The company exultantly announced record profits for the year.
Công ty cuồng nhiệt thông báo về lợi nhuận kỷ lục cho năm.
She exultantly shared the good news with her colleagues.
Cô ấy cuồng nhiệt chia sẻ tin tốt với đồng nghiệp.
They exultantly celebrated their team's victory.
Họ cuồng nhiệt ăn mừng chiến thắng của đội bóng của họ.
She exultantly accepted the award on stage.
Cô ấy cuồng nhiệt nhận giải thưởng trên sân khấu.
The students exultantly passed their exams.
Các sinh viên cuồng nhiệt vượt qua các kỳ thi của họ.
He exultantly announced his promotion to his family.
Anh ấy cuồng nhiệt thông báo về việc thăng chức cho gia đình.
The crowd exultantly cheered for the winning team.
Khán giả cuồng nhiệt cổ vũ cho đội chiến thắng.
She exultantly showed off her new car to her friends.
Cô ấy cuồng nhiệt khoe chiếc xe mới của mình với bạn bè.
The fans exultantly waved their team's flag in the air.
Các cổ động viên cuồng nhiệt vẫy lá cờ của đội bóng của họ trên không.
He exultantly hugged his teammates after scoring the winning goal.
Anh ấy cuồng nhiệt ôm bạn bè sau khi ghi bàn thắng quyết định.
The company exultantly announced record profits for the year.
Công ty cuồng nhiệt thông báo về lợi nhuận kỷ lục cho năm.
She exultantly shared the good news with her colleagues.
Cô ấy cuồng nhiệt chia sẻ tin tốt với đồng nghiệp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay