mournfully

[Mỹ]/'mɔ:nfəli/
[Anh]/ˈmornflɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách buồn bã hoặc u ám; theo cách thương tiếc.

Câu ví dụ

The young man stared into his glass mournfully.

Người thanh niên nhìn chằm chằm vào ly rượu của mình một cách buồn bã.

She looked mournfully out the window as the rain poured down.

Cô nhìn buồn ra ngoài cửa sổ khi mưa trút xuống.

The old man sighed mournfully as he gazed at the photograph of his late wife.

Người đàn ông già thở dài buồn bã khi nhìn vào bức ảnh của người vợ quá cố.

The dog howled mournfully when its owner left for work.

Con chó hú lên buồn bã khi chủ của nó đi làm.

The mournfully beautiful melody brought tears to her eyes.

Giai điệu buồn bã và đẹp đẽ khiến nước mắt trào ra trên má cô.

He spoke mournfully of his lost childhood memories.

Anh ta nói một cách buồn bã về những kỷ niệm thời thơ ấu đã mất của mình.

The wind howled mournfully through the abandoned house.

Gió hú buồn bã xuyên qua ngôi nhà bị bỏ hoang.

She sang the ballad mournfully, evoking a sense of longing in the audience.

Cô hát bài ballad một cách buồn bã, gợi lên cảm giác khao khát trong khán giả.

The painting depicted a mournfully beautiful scene of a sunset over the ocean.

Bức tranh mô tả một cảnh hoàng hôn buồn bã và đẹp đẽ trên biển.

The mournfully slow pace of the funeral procession added to the somber atmosphere.

Tốc độ diễu hành tang lễ buồn bã và chậm rãi đã góp phần tạo nên không khí u ám.

Her eyes were filled with a mournfully nostalgic look as she flipped through old photographs.

Đôi mắt cô tràn ngập vẻ buồn bã và hoài niệm khi cô lật qua những bức ảnh cũ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay