faecalith

[Mỹ]/ˈfiːkəlɪθ/
[Anh]/ˈfiːkəlɪθ/

Dịch

n. Một khối cứng gồm phân hóa thạch; một khối đá gồm phân.
Các dạng của từ
số nhiềufaecaliths

Cụm từ & Cách kết hợp

faecalith impaction

Viêm tắc nghẽn phân

impacted faecalith

Viêm phân tắc nghẽn

faecalith obstruction

Viêm tắc phân

faecalith formation

Viêm hình thành phân

multiple faecaliths

Nhiều viên phân

faecalith removal

Loại bỏ viên phân

distal faecalith

Viên phân xa

appendiceal faecalith

Viên phân ống dẫn ruột thừa

cecal faecalith

Viên phân hồi tràng

giant faecalith

Viên phân khổng lồ

Câu ví dụ

the ct scan revealed a large faecalith causing an intestinal obstruction.

CT cho thấy một viên phân cứng lớn gây tắc ruột.

symptoms of a faecalith often mimic those of acute appendicitis.

Các triệu chứng của viên phân cứng thường giống với viêm ruột thừa cấp tính.

the surgeon successfully removed the hardened faecalith from the patient's colon.

Bác sĩ đã thành công trong việc loại bỏ viên phân cứng khỏi đại tràng của bệnh nhân.

a faecalith can act as a nidus for the formation of urinary stones.

Một viên phân cứng có thể đóng vai trò là điểm khởi phát cho sự hình thành sỏi tiết niệu.

doctors suspect a faecalith is the source of the persistent abdominal pain.

Bác sĩ nghi ngờ viên phân cứng là nguyên nhân gây đau bụng kéo dài.

radiographic imaging confirmed the presence of a calcified faecalith.

Hình ảnh X-quang đã xác nhận sự hiện diện của một viên phân cứng bị canxi hóa.

severe constipation can sometimes lead to the development of a faecalith.

Táo bón nặng có thể dẫn đến sự hình thành viên phân cứng.

the patient was diagnosed with a giant faecalith in the sigmoid colon.

Bệnh nhân được chẩn đoán có một viên phân khổng lồ trong đại tràng sigma.

lithotripsy may be used to break up a stubborn faecalith before removal.

Liệu pháp tán sỏi có thể được sử dụng để phá vỡ viên phân cứng đầu trước khi loại bỏ.

a fecalith obstructing the vermiform appendix is a common surgical finding.

Một viên phân cứng gây tắc nghẽn ống thừa là một phát hiện phẫu thuật phổ biến.

the nurse monitored the patient closely for signs of a ruptured faecalith.

Nhân viên y tế theo dõi bệnh nhân chặt chẽ để phát hiện dấu hiệu viên phân cứng vỡ.

dietary changes are recommended to prevent the recurrence of a faecalith.

Các thay đổi chế độ ăn được khuyến nghị để ngăn ngừa sự tái phát của viên phân cứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay