speaking falteringly
nói lắp bắp
moving falteringly
di chuyển lắp bắp
speaking falteringly
nói lắp bắp
moving falteringly
di chuyển lắp bắp
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay