familiarly

[Mỹ]/fə'mɪlɪɚli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. không chính thức, thân mật

Câu ví dụ

the iron astringently cool under its paint, the painted wood familiarly wamer, the clod crumbling enchantingly down in the hands, with its litter dry smell of the sun and of hot nettles;

ngọn sắt có vị chát và mát dưới lớp sơn, gỗ sơn có cảm giác ấm áp quen thuộc, vón đất rơi xuống đầy mê hoặc trong tay, với mùi khô đặc trưng của ánh nắng và cỏ cháy.

She greeted me familiarly as if we were old friends.

Cô ấy chào tôi thân mật như thể chúng tôi là bạn bè lâu năm.

He spoke familiarly about his childhood memories.

Anh ấy nói về những kỷ niệm thời thơ ấu một cách thân mật.

The professor addressed the students familiarly during the lecture.

Trong khi giảng bài, giáo sư đã nói chuyện với sinh viên một cách thân mật.

They chatted familiarly over a cup of coffee.

Họ trò chuyện thân mật bên tách cà phê.

She handled the situation familiarly, showing her experience.

Cô ấy xử lý tình huống một cách thuần thục, cho thấy kinh nghiệm của cô ấy.

The two old friends greeted each other familiarly.

Hai người bạn cũ chào nhau thân mật.

He smiled familiarly at the mention of his favorite movie.

Anh ấy mỉm cười thân thiện khi nhắc đến bộ phim yêu thích của mình.

She navigated the city streets familiarly, knowing all the shortcuts.

Cô ấy điều hướng các con phố trong thành phố một cách thuần thục, biết tất cả các lối tắt.

The siblings joked familiarly with each other, as they always did.

Những người anh em chọc cười thân mật với nhau, như họ vẫn luôn làm.

He waved familiarly to his neighbor as he passed by.

Anh ấy vẫy tay thân thiện với hàng xóm khi đi ngang qua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay