fanged beast
quái vật có răng nanh
fanged creature
sinh vật có răng nanh
fanged predator
động vật săn mồi có răng nanh
fanged monster
quái vật có răng nanh
fanged animal
động vật có răng nanh
fanged serpent
rắn có răng nanh
fanged vampire
con dơi xanh răng nanh
fanged fish
cá có răng nanh
fanged insect
côn trùng có răng nanh
fanged dinosaur
bạo dương có răng nanh
the fanged creature lurked in the shadows.
sinh vật có răng nanh ẩn mình trong bóng tối.
she was fascinated by the fanged animals in the zoo.
cô ấy bị mê hoặc bởi những con vật có răng nanh trong sở thú.
the fanged snake slithered silently through the grass.
con rắn có răng nanh luồn lách lặng lẽ qua đám cỏ.
he drew a fanged monster for his comic book.
anh ấy vẽ một con quái vật có răng nanh cho truyện tranh của mình.
the fanged fish was a rare find in the deep sea.
cá có răng nanh là một khám phá hiếm có ở đáy biển sâu.
fanged bats flew out at dusk, hunting for insects.
dơi có răng nanh bay ra khi màn đêm buông xuống, săn tìm côn trùng.
in mythology, the fanged wolf symbolizes strength.
trong thần thoại, chó có răng nanh tượng trưng cho sức mạnh.
the fanged vampire was the main character in the story.
con ma cà rồng có răng nanh là nhân vật chính trong câu chuyện.
he was bitten by a fanged creature during the hike.
anh ấy bị một sinh vật có răng nanh cắn khi đi bộ đường dài.
the fanged dragon roared in the distance.
con rồng có răng nanh gầm gừ từ xa.
fanged beast
quái vật có răng nanh
fanged creature
sinh vật có răng nanh
fanged predator
động vật săn mồi có răng nanh
fanged monster
quái vật có răng nanh
fanged animal
động vật có răng nanh
fanged serpent
rắn có răng nanh
fanged vampire
con dơi xanh răng nanh
fanged fish
cá có răng nanh
fanged insect
côn trùng có răng nanh
fanged dinosaur
bạo dương có răng nanh
the fanged creature lurked in the shadows.
sinh vật có răng nanh ẩn mình trong bóng tối.
she was fascinated by the fanged animals in the zoo.
cô ấy bị mê hoặc bởi những con vật có răng nanh trong sở thú.
the fanged snake slithered silently through the grass.
con rắn có răng nanh luồn lách lặng lẽ qua đám cỏ.
he drew a fanged monster for his comic book.
anh ấy vẽ một con quái vật có răng nanh cho truyện tranh của mình.
the fanged fish was a rare find in the deep sea.
cá có răng nanh là một khám phá hiếm có ở đáy biển sâu.
fanged bats flew out at dusk, hunting for insects.
dơi có răng nanh bay ra khi màn đêm buông xuống, săn tìm côn trùng.
in mythology, the fanged wolf symbolizes strength.
trong thần thoại, chó có răng nanh tượng trưng cho sức mạnh.
the fanged vampire was the main character in the story.
con ma cà rồng có răng nanh là nhân vật chính trong câu chuyện.
he was bitten by a fanged creature during the hike.
anh ấy bị một sinh vật có răng nanh cắn khi đi bộ đường dài.
the fanged dragon roared in the distance.
con rồng có răng nanh gầm gừ từ xa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay