farmable land
đất đai có thể canh tác
easily farmable
dễ canh tác
farmable crops
các loại cây trồng có thể canh tác
was farmable
đã có thể canh tác
farmable area
khu vực có thể canh tác
highly farmable
rất dễ canh tác
newly farmable
mới có thể canh tác
farmable soil
đất có thể canh tác
being farmable
đang có thể canh tác
farmable space
khoảng không gian có thể canh tác
the valley offered vast, farmable land for new settlers.
Thung lũng cung cấp nhiều đất nông nghiệp rộng lớn cho những người định cư mới.
we assessed the soil to determine if it was farmable.
Chúng tôi đã đánh giá đất đai để xác định xem nó có thể canh tác hay không.
the area's farmable acreage is a key factor in its value.
Diện tích đất nông nghiệp của khu vực là yếu tố then chốt trong giá trị của nó.
they focused on identifying farmable areas near the river.
Họ tập trung vào việc xác định các khu đất nông nghiệp gần sông.
the drought significantly reduced the amount of farmable land.
Cơn hạn hán đã làm giảm đáng kể lượng đất nông nghiệp.
sustainable farming practices protect farmable resources.
Các phương pháp canh tác bền vững bảo vệ các nguồn tài nguyên nông nghiệp.
the project aims to expand the farmable area sustainably.
Dự án nhằm mở rộng diện tích đất nông nghiệp một cách bền vững.
despite the rocky terrain, some land proved farmable.
Dù địa hình đá sỏi, một số khu đất đã chứng minh là có thể canh tác.
the government incentivized the development of farmable land.
Chính phủ khuyến khích phát triển đất nông nghiệp.
new irrigation systems increased the amount of farmable space.
Các hệ thống tưới mới đã làm tăng lượng không gian nông nghiệp.
the farmer searched for more farmable ground to expand his operation.
Nông dân đã tìm kiếm thêm đất nông nghiệp để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.
farmable land
đất đai có thể canh tác
easily farmable
dễ canh tác
farmable crops
các loại cây trồng có thể canh tác
was farmable
đã có thể canh tác
farmable area
khu vực có thể canh tác
highly farmable
rất dễ canh tác
newly farmable
mới có thể canh tác
farmable soil
đất có thể canh tác
being farmable
đang có thể canh tác
farmable space
khoảng không gian có thể canh tác
the valley offered vast, farmable land for new settlers.
Thung lũng cung cấp nhiều đất nông nghiệp rộng lớn cho những người định cư mới.
we assessed the soil to determine if it was farmable.
Chúng tôi đã đánh giá đất đai để xác định xem nó có thể canh tác hay không.
the area's farmable acreage is a key factor in its value.
Diện tích đất nông nghiệp của khu vực là yếu tố then chốt trong giá trị của nó.
they focused on identifying farmable areas near the river.
Họ tập trung vào việc xác định các khu đất nông nghiệp gần sông.
the drought significantly reduced the amount of farmable land.
Cơn hạn hán đã làm giảm đáng kể lượng đất nông nghiệp.
sustainable farming practices protect farmable resources.
Các phương pháp canh tác bền vững bảo vệ các nguồn tài nguyên nông nghiệp.
the project aims to expand the farmable area sustainably.
Dự án nhằm mở rộng diện tích đất nông nghiệp một cách bền vững.
despite the rocky terrain, some land proved farmable.
Dù địa hình đá sỏi, một số khu đất đã chứng minh là có thể canh tác.
the government incentivized the development of farmable land.
Chính phủ khuyến khích phát triển đất nông nghiệp.
new irrigation systems increased the amount of farmable space.
Các hệ thống tưới mới đã làm tăng lượng không gian nông nghiệp.
the farmer searched for more farmable ground to expand his operation.
Nông dân đã tìm kiếm thêm đất nông nghiệp để mở rộng hoạt động kinh doanh của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay