farmworkers

[Mỹ]/ˈfɑːmˌwɜːkəz/
[Anh]/ˈfɑrmˌwɜrkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công nhân làm việc trong nông nghiệp

Cụm từ & Cách kết hợp

farmworkers rights

quyền của người lao động nông nghiệp

farmworkers union

hiệp hội người lao động nông nghiệp

farmworkers wages

mức lương của người lao động nông nghiệp

farmworkers benefits

các quyền lợi của người lao động nông nghiệp

farmworkers safety

an toàn của người lao động nông nghiệp

farmworkers issues

các vấn đề của người lao động nông nghiệp

farmworkers support

sự hỗ trợ cho người lao động nông nghiệp

farmworkers community

cộng đồng người lao động nông nghiệp

farmworkers advocacy

việc bảo vệ quyền lợi của người lao động nông nghiệp

farmworkers training

đào tạo người lao động nông nghiệp

Câu ví dụ

farmworkers play a crucial role in the agricultural industry.

người lao động trong nông nghiệp đóng một vai trò quan trọng trong ngành nông nghiệp.

many farmworkers face challenging working conditions.

nhiều người lao động trong nông nghiệp phải đối mặt với những điều kiện làm việc đầy thách thức.

farmworkers often work long hours during the harvest season.

người lao động trong nông nghiệp thường làm việc nhiều giờ trong mùa thu hoạch.

supporting farmworkers is essential for sustainable farming.

hỗ trợ người lao động trong nông nghiệp là điều cần thiết cho nông nghiệp bền vững.

many farmworkers are immigrants seeking better opportunities.

nhiều người lao động trong nông nghiệp là người nhập cư tìm kiếm cơ hội tốt hơn.

farmworkers contribute significantly to food production.

người lao động trong nông nghiệp đóng góp đáng kể vào sản xuất lương thực.

advocating for the rights of farmworkers is important.

việc bảo vệ quyền của người lao động trong nông nghiệp là quan trọng.

farmworkers often lack access to healthcare services.

người lao động trong nông nghiệp thường thiếu khả năng tiếp cận các dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

many organizations work to improve conditions for farmworkers.

nhiều tổ chức làm việc để cải thiện điều kiện cho người lao động trong nông nghiệp.

farmworkers are essential for maintaining local food systems.

người lao động trong nông nghiệp là điều cần thiết để duy trì các hệ thống lương thực địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay