| số nhiều | farrowings |
farrowing season
mùa chửa sóc
farrowing crate
chuồng chửa sóc
farrowing interval
khoảng thời gian chửa sóc
farrowing rate
tỷ lệ chửa sóc
farrowing pen
vườn chửa sóc
farrowing management
quản lý chửa sóc
farrowing process
quá trình chửa sóc
farrowing house
nhà chửa sóc
farrowing assistance
hỗ trợ chửa sóc
farrowing time
thời gian chửa sóc
the farmer is preparing for the farrowing season.
Người nông dân đang chuẩn bị cho mùa sinh sản.
farrowing can be a challenging process for sows.
Sinh sản có thể là một quá trình đầy thách thức đối với lợt cái.
we need to monitor the health of the sow during farrowing.
Chúng ta cần theo dõi sức khỏe của lợt cái trong quá trình sinh sản.
the farrowing pen should be clean and comfortable.
Chuồng sinh sản phải sạch sẽ và thoải mái.
proper nutrition is crucial for sows before farrowing.
Dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng đối với lợt cái trước khi sinh sản.
farmers often face difficulties during the farrowing process.
Người nông dân thường gặp khó khăn trong quá trình sinh sản.
farrowing rates can significantly impact farm productivity.
Tỷ lệ sinh sản có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của trang trại.
it's important to provide adequate space for farrowing.
Điều quan trọng là phải cung cấp đủ không gian cho việc sinh sản.
some farmers use technology to assist with farrowing.
Một số người nông dân sử dụng công nghệ để hỗ trợ sinh sản.
after farrowing, the sow needs time to recover.
Sau khi sinh sản, lợt cái cần thời gian để hồi phục.
farrowing season
mùa chửa sóc
farrowing crate
chuồng chửa sóc
farrowing interval
khoảng thời gian chửa sóc
farrowing rate
tỷ lệ chửa sóc
farrowing pen
vườn chửa sóc
farrowing management
quản lý chửa sóc
farrowing process
quá trình chửa sóc
farrowing house
nhà chửa sóc
farrowing assistance
hỗ trợ chửa sóc
farrowing time
thời gian chửa sóc
the farmer is preparing for the farrowing season.
Người nông dân đang chuẩn bị cho mùa sinh sản.
farrowing can be a challenging process for sows.
Sinh sản có thể là một quá trình đầy thách thức đối với lợt cái.
we need to monitor the health of the sow during farrowing.
Chúng ta cần theo dõi sức khỏe của lợt cái trong quá trình sinh sản.
the farrowing pen should be clean and comfortable.
Chuồng sinh sản phải sạch sẽ và thoải mái.
proper nutrition is crucial for sows before farrowing.
Dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng đối với lợt cái trước khi sinh sản.
farmers often face difficulties during the farrowing process.
Người nông dân thường gặp khó khăn trong quá trình sinh sản.
farrowing rates can significantly impact farm productivity.
Tỷ lệ sinh sản có thể ảnh hưởng đáng kể đến năng suất của trang trại.
it's important to provide adequate space for farrowing.
Điều quan trọng là phải cung cấp đủ không gian cho việc sinh sản.
some farmers use technology to assist with farrowing.
Một số người nông dân sử dụng công nghệ để hỗ trợ sinh sản.
after farrowing, the sow needs time to recover.
Sau khi sinh sản, lợt cái cần thời gian để hồi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay