whelping season
mùa sinh sản
whelping box
hộp sinh
whelping process
quá trình sinh sản
whelping care
chăm sóc khi sinh
whelping female
cái mẹ sinh sản
whelping puppies
sinh những chú chó con
whelping assistance
sự hỗ trợ khi sinh
whelping stage
giai đoạn sinh sản
whelping time
thời gian sinh sản
whelping advice
lời khuyên về sinh sản
whelping can be a challenging process for dogs.
quá trình sinh nở có thể là một quá trình đầy thách thức đối với chó.
the veterinarian advised us on the best practices for whelping.
bác sĩ thú y đã khuyên chúng tôi về những phương pháp tốt nhất để hỗ trợ sinh nở.
she prepared a safe space for her dog to begin whelping.
cô ấy đã chuẩn bị một không gian an toàn để chú chó của cô ấy bắt đầu sinh nở.
whelping usually occurs around the same time each year.
thời gian sinh nở thường xảy ra vào khoảng thời điểm giống nhau mỗi năm.
it's important to monitor the mother during the whelping process.
rất quan trọng để theo dõi mẹ trong quá trình sinh nở.
whelping can result in several puppies at once.
sinh nở có thể tạo ra nhiều chó con cùng một lúc.
she was excited to witness the whelping of her dog's first litter.
cô ấy rất vui mừng khi được chứng kiến chó con đầu tiên của chó của cô ấy ra đời.
proper nutrition is vital for a dog during whelping.
dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng đối với chó trong quá trình sinh nở.
whelping can be a messy affair, so prepare accordingly.
sinh nở có thể là một việc lộn xộn, vì vậy hãy chuẩn bị sẵn sàng.
after whelping, the mother needs time to recover.
sau khi sinh nở, người mẹ cần thời gian để hồi phục.
whelping season
mùa sinh sản
whelping box
hộp sinh
whelping process
quá trình sinh sản
whelping care
chăm sóc khi sinh
whelping female
cái mẹ sinh sản
whelping puppies
sinh những chú chó con
whelping assistance
sự hỗ trợ khi sinh
whelping stage
giai đoạn sinh sản
whelping time
thời gian sinh sản
whelping advice
lời khuyên về sinh sản
whelping can be a challenging process for dogs.
quá trình sinh nở có thể là một quá trình đầy thách thức đối với chó.
the veterinarian advised us on the best practices for whelping.
bác sĩ thú y đã khuyên chúng tôi về những phương pháp tốt nhất để hỗ trợ sinh nở.
she prepared a safe space for her dog to begin whelping.
cô ấy đã chuẩn bị một không gian an toàn để chú chó của cô ấy bắt đầu sinh nở.
whelping usually occurs around the same time each year.
thời gian sinh nở thường xảy ra vào khoảng thời điểm giống nhau mỗi năm.
it's important to monitor the mother during the whelping process.
rất quan trọng để theo dõi mẹ trong quá trình sinh nở.
whelping can result in several puppies at once.
sinh nở có thể tạo ra nhiều chó con cùng một lúc.
she was excited to witness the whelping of her dog's first litter.
cô ấy rất vui mừng khi được chứng kiến chó con đầu tiên của chó của cô ấy ra đời.
proper nutrition is vital for a dog during whelping.
dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng đối với chó trong quá trình sinh nở.
whelping can be a messy affair, so prepare accordingly.
sinh nở có thể là một việc lộn xộn, vì vậy hãy chuẩn bị sẵn sàng.
after whelping, the mother needs time to recover.
sau khi sinh nở, người mẹ cần thời gian để hồi phục.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay