whelping

[Mỹ]/ˈwɛlpɪŋ/
[Anh]/ˈwɛlpɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v.hành động sinh ra chó con

Cụm từ & Cách kết hợp

whelping season

mùa sinh sản

whelping box

hộp sinh

whelping process

quá trình sinh sản

whelping care

chăm sóc khi sinh

whelping female

cái mẹ sinh sản

whelping puppies

sinh những chú chó con

whelping assistance

sự hỗ trợ khi sinh

whelping stage

giai đoạn sinh sản

whelping time

thời gian sinh sản

whelping advice

lời khuyên về sinh sản

Câu ví dụ

whelping can be a challenging process for dogs.

quá trình sinh nở có thể là một quá trình đầy thách thức đối với chó.

the veterinarian advised us on the best practices for whelping.

bác sĩ thú y đã khuyên chúng tôi về những phương pháp tốt nhất để hỗ trợ sinh nở.

she prepared a safe space for her dog to begin whelping.

cô ấy đã chuẩn bị một không gian an toàn để chú chó của cô ấy bắt đầu sinh nở.

whelping usually occurs around the same time each year.

thời gian sinh nở thường xảy ra vào khoảng thời điểm giống nhau mỗi năm.

it's important to monitor the mother during the whelping process.

rất quan trọng để theo dõi mẹ trong quá trình sinh nở.

whelping can result in several puppies at once.

sinh nở có thể tạo ra nhiều chó con cùng một lúc.

she was excited to witness the whelping of her dog's first litter.

cô ấy rất vui mừng khi được chứng kiến chó con đầu tiên của chó của cô ấy ra đời.

proper nutrition is vital for a dog during whelping.

dinh dưỡng đầy đủ rất quan trọng đối với chó trong quá trình sinh nở.

whelping can be a messy affair, so prepare accordingly.

sinh nở có thể là một việc lộn xộn, vì vậy hãy chuẩn bị sẵn sàng.

after whelping, the mother needs time to recover.

sau khi sinh nở, người mẹ cần thời gian để hồi phục.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay