fashion-forward style
phong cách thời trang tiên phong
being fashion-forward
thể hiện phong cách thời trang tiên phong
fashion-forward designs
thiết kế thời trang tiên phong
extremely fashion-forward
cực kỳ thời trang tiên phong
fashion-forward thinking
tư duy thời trang tiên phong
always fashion-forward
luôn luôn thời trang tiên phong
fashion-forward brand
thương hiệu thời trang tiên phong
look fashion-forward
trông thời trang tiên phong
fashion-forward influencer
người có ảnh hưởng thời trang tiên phong
truly fashion-forward
thực sự thời trang tiên phong
she's known for her fashion-forward style and impeccable taste.
Cô ấy nổi tiếng với phong cách thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và gu thẩm mỹ tinh tế.
the designer presented a fashion-forward collection at the show.
Nhà thiết kế đã trình bày bộ sưu tập thời trang luôn dẫn đầu xu hướng tại buổi trình diễn.
the boutique carries a range of fashion-forward accessories.
Cửa hàng bán lẻ có nhiều phụ kiện thời trang luôn dẫn đầu xu hướng.
he always stays ahead of the curve with his fashion-forward choices.
Anh ấy luôn đi đầu với những lựa chọn thời trang luôn dẫn đầu xu hướng của mình.
the magazine features fashion-forward looks for the upcoming season.
Tạp chí giới thiệu những phong cách thời trang luôn dẫn đầu xu hướng cho mùa sắp tới.
the brand is recognized for its fashion-forward approach to design.
Thương hiệu được công nhận vì cách tiếp cận thiết kế thời trang luôn dẫn đầu xu hướng.
the influencer showcased a fashion-forward outfit on instagram.
Người có ảnh hưởng đã giới thiệu một bộ trang phục thời trang luôn dẫn đầu xu hướng trên instagram.
the city is a hub for fashion-forward trends and emerging designers.
Thành phố là trung tâm của những xu hướng thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và các nhà thiết kế mới nổi.
they're embracing a fashion-forward aesthetic in their new campaign.
Họ đang đón nhận một thẩm mỹ thời trang luôn dẫn đầu xu hướng trong chiến dịch mới của mình.
the street style was undeniably fashion-forward and inspiring.
Phong cách đường phố không thể phủ nhận là thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và truyền cảm hứng.
she's a fashion-forward icon, constantly setting new trends.
Cô ấy là một biểu tượng thời trang luôn dẫn đầu xu hướng, liên tục đặt ra những xu hướng mới.
fashion-forward style
phong cách thời trang tiên phong
being fashion-forward
thể hiện phong cách thời trang tiên phong
fashion-forward designs
thiết kế thời trang tiên phong
extremely fashion-forward
cực kỳ thời trang tiên phong
fashion-forward thinking
tư duy thời trang tiên phong
always fashion-forward
luôn luôn thời trang tiên phong
fashion-forward brand
thương hiệu thời trang tiên phong
look fashion-forward
trông thời trang tiên phong
fashion-forward influencer
người có ảnh hưởng thời trang tiên phong
truly fashion-forward
thực sự thời trang tiên phong
she's known for her fashion-forward style and impeccable taste.
Cô ấy nổi tiếng với phong cách thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và gu thẩm mỹ tinh tế.
the designer presented a fashion-forward collection at the show.
Nhà thiết kế đã trình bày bộ sưu tập thời trang luôn dẫn đầu xu hướng tại buổi trình diễn.
the boutique carries a range of fashion-forward accessories.
Cửa hàng bán lẻ có nhiều phụ kiện thời trang luôn dẫn đầu xu hướng.
he always stays ahead of the curve with his fashion-forward choices.
Anh ấy luôn đi đầu với những lựa chọn thời trang luôn dẫn đầu xu hướng của mình.
the magazine features fashion-forward looks for the upcoming season.
Tạp chí giới thiệu những phong cách thời trang luôn dẫn đầu xu hướng cho mùa sắp tới.
the brand is recognized for its fashion-forward approach to design.
Thương hiệu được công nhận vì cách tiếp cận thiết kế thời trang luôn dẫn đầu xu hướng.
the influencer showcased a fashion-forward outfit on instagram.
Người có ảnh hưởng đã giới thiệu một bộ trang phục thời trang luôn dẫn đầu xu hướng trên instagram.
the city is a hub for fashion-forward trends and emerging designers.
Thành phố là trung tâm của những xu hướng thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và các nhà thiết kế mới nổi.
they're embracing a fashion-forward aesthetic in their new campaign.
Họ đang đón nhận một thẩm mỹ thời trang luôn dẫn đầu xu hướng trong chiến dịch mới của mình.
the street style was undeniably fashion-forward and inspiring.
Phong cách đường phố không thể phủ nhận là thời trang luôn dẫn đầu xu hướng và truyền cảm hứng.
she's a fashion-forward icon, constantly setting new trends.
Cô ấy là một biểu tượng thời trang luôn dẫn đầu xu hướng, liên tục đặt ra những xu hướng mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay