cutting-edge technology
công nghệ tiên tiến
cutting-edge research
nghiên cứu tiên tiến
cutting-edge design
thiết kế tiên tiến
cutting-edge solutions
giải pháp tiên tiến
cutting-edge features
tính năng tiên tiến
cutting-edge innovation
đổi mới tiên tiến
cutting-edge approach
phương pháp tiếp cận tiên tiến
cutting-edge development
phát triển tiên tiến
cutting-edge work
công việc tiên tiến
cutting-edge systems
hệ thống tiên tiến
the company is investing in cutting-edge technology to improve efficiency.
công ty đang đầu tư vào công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả.
researchers are developing cutting-edge treatments for cancer.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến.
the university boasts cutting-edge research facilities.
trường đại học có các cơ sở nghiên cứu hiện đại.
we need cutting-edge solutions to address climate change.
chúng ta cần các giải pháp tiên tiến để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
the startup is known for its cutting-edge artificial intelligence.
startup nổi tiếng với trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
the museum features cutting-edge interactive exhibits.
bảo tàng có các triển lãm tương tác hiện đại.
the architect designed a cutting-edge sustainable building.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà bền vững hiện đại.
the fashion show presented cutting-edge designs from emerging artists.
buổi trình diễn thời trang giới thiệu các thiết kế hiện đại từ các nghệ sĩ mới nổi.
the medical field is constantly seeking cutting-edge diagnostic tools.
lĩnh vực y tế liên tục tìm kiếm các công cụ chẩn đoán hiện đại.
the software uses cutting-edge encryption to protect user data.
phần mềm sử dụng mã hóa tiên tiến để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the film utilized cutting-edge visual effects.
phim đã sử dụng các hiệu ứng hình ảnh tiên tiến.
cutting-edge technology
công nghệ tiên tiến
cutting-edge research
nghiên cứu tiên tiến
cutting-edge design
thiết kế tiên tiến
cutting-edge solutions
giải pháp tiên tiến
cutting-edge features
tính năng tiên tiến
cutting-edge innovation
đổi mới tiên tiến
cutting-edge approach
phương pháp tiếp cận tiên tiến
cutting-edge development
phát triển tiên tiến
cutting-edge work
công việc tiên tiến
cutting-edge systems
hệ thống tiên tiến
the company is investing in cutting-edge technology to improve efficiency.
công ty đang đầu tư vào công nghệ tiên tiến để cải thiện hiệu quả.
researchers are developing cutting-edge treatments for cancer.
các nhà nghiên cứu đang phát triển các phương pháp điều trị ung thư tiên tiến.
the university boasts cutting-edge research facilities.
trường đại học có các cơ sở nghiên cứu hiện đại.
we need cutting-edge solutions to address climate change.
chúng ta cần các giải pháp tiên tiến để giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
the startup is known for its cutting-edge artificial intelligence.
startup nổi tiếng với trí tuệ nhân tạo tiên tiến.
the museum features cutting-edge interactive exhibits.
bảo tàng có các triển lãm tương tác hiện đại.
the architect designed a cutting-edge sustainable building.
kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà bền vững hiện đại.
the fashion show presented cutting-edge designs from emerging artists.
buổi trình diễn thời trang giới thiệu các thiết kế hiện đại từ các nghệ sĩ mới nổi.
the medical field is constantly seeking cutting-edge diagnostic tools.
lĩnh vực y tế liên tục tìm kiếm các công cụ chẩn đoán hiện đại.
the software uses cutting-edge encryption to protect user data.
phần mềm sử dụng mã hóa tiên tiến để bảo vệ dữ liệu người dùng.
the film utilized cutting-edge visual effects.
phim đã sử dụng các hiệu ứng hình ảnh tiên tiến.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay