fatwa

[Mỹ]/ˈfætwɑ:/
[Anh]/'fɑt,wɑ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Quyết định pháp lý Hồi giáo bởi một học giả tôn giáo
Các dạng của từ
số nhiềufatwas

Câu ví dụ

I can see that the fatwa may be based on the Shari`ah-based principle of sadd adh-dhara'i` (blocking the means to evils).

Tôi có thể thấy rằng fatwa có thể dựa trên nguyên tắc Shari`ah của sadd adh-dhara'i` (ngăn chặn các phương tiện dẫn đến điều ác).

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay