feather

[Mỹ]/ˈfeðə(r)/
[Anh]/ˈfeðər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cấu trúc nhẹ, phẳng tạo thành bộ lông của chim, bao gồm nhiều sợi mảnh, được sắp xếp gần nhau theo chiều song song, phân nhánh từ một trục trung tâm
Word Forms
thì quá khứfeathered
hiện tại phân từfeathering
quá khứ phân từfeathered
số nhiềufeathers
ngôi thứ ba số ítfeathers

Cụm từ & Cách kết hợp

bird feather

lông chim

soft feather

lông chim mềm

colorful feather

lông chim sặc sỡ

down feather

lông vũ

feathered wings

cánh có lông

feather boa

áo lông vũ

feather duster

bàn chải lông

feathered hat

mũ có lông

feather pillow

gối lông

white feather

lông chim trắng

feather fan

quạt lông

ruffle one's feathers

xù lông

in full feather

đầy lông

feather out

phát tán lông

feather bed

giường lông vũ

feather yarn

sợi lông

Câu ví dụ

The bird's feather was soft and colorful.

Lông chim của nó mềm mại và sặc sỡ.

She found a feather on the ground.

Cô ấy tìm thấy một chiếc lông vũ trên mặt đất.

The pillow was filled with soft feathers.

Đệm được nhồi bằng lông vũ mềm mại.

The dancer wore a feather in her hair.

Người khiêu vũ đội một chiếc lông vũ trên đầu.

The artist used a feather to paint intricate details.

Nghệ sĩ đã sử dụng một chiếc lông vũ để vẽ những chi tiết phức tạp.

The peacock's feathers shimmered in the sunlight.

Những chiếc lông vũ của con công lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.

I felt a feather-light touch on my shoulder.

Tôi cảm thấy một cái chạm nhẹ như lông vũ trên vai tôi.

The costume was adorned with feathers and sequins.

Bộ trang phục được trang trí bằng lông vũ và sequins.

The quill pen was made from a goose feather.

Ngòi bút được làm từ lông ngỗng.

The feather floated gently to the ground.

Chiếc lông vũ nhẹ nhàng trôi xuống mặt đất.

Ví dụ thực tế

Here's Emma playing Hermione levitating a feather.

Đây là Emma đang đóng vai Hermione nâng một chiếc lông ngỗng.

Nguồn: Emma Watson Compilation

Thick, pearly tears were trickling down the glossy feathers.

Những giọt nước mắt dày, óng ánh đang chảy xuống những chiếc lông ngỗng bóng bẩy.

Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of Secrets

And lastly, check out all these feathers.

Và cuối cùng, hãy xem tất cả những chiếc lông ngỗng này.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2020 Collection

Their heads are crowned by thin, yellow feathers.

Đầu của họ được đội bởi những chiếc lông ngỗng mỏng, màu vàng.

Nguồn: VOA Special September 2021 Collection

She's already ruffling some feathers in Washington.

Cô ấy đã khiến một số người khó chịu ở Washington rồi.

Nguồn: Financial Times

Have you ever observed that " birds of a feather flock together" ?

Bạn đã bao giờ quan sát thấy câu nói "chim sẻ giống nhau thì bay cùng nhau" chưa?

Nguồn: VOA Special October 2014 Collection

Are you taking the feathers out of the chicken?

Bạn đang lấy lông ra khỏi con gà à?

Nguồn: Coach Shane helps you practice listening.

Some societies even used feathers or shells.

Một số xã hội thậm chí còn sử dụng lông ngỗng hoặc vỏ sò.

Nguồn: Economic Crash Course

Look! He has my feather, too!

Nhìn kìa! Anh ấy cũng có lông ngỗng của tôi đấy!

Nguồn: Aesop's Fables for Children

He is wearing my feather, too!

Anh ấy cũng đang đội lông ngỗng của tôi đấy!

Nguồn: Aesop's Fables for Children

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay