| thì quá khứ | feathered |
| hiện tại phân từ | feathering |
| quá khứ phân từ | feathered |
| số nhiều | feathers |
| ngôi thứ ba số ít | feathers |
bird feather
lông chim
soft feather
lông chim mềm
colorful feather
lông chim sặc sỡ
down feather
lông vũ
feathered wings
cánh có lông
feather boa
áo lông vũ
feather duster
bàn chải lông
feathered hat
mũ có lông
feather pillow
gối lông
white feather
lông chim trắng
feather fan
quạt lông
ruffle one's feathers
xù lông
in full feather
đầy lông
feather out
phát tán lông
feather bed
giường lông vũ
feather yarn
sợi lông
The bird's feather was soft and colorful.
Lông chim của nó mềm mại và sặc sỡ.
She found a feather on the ground.
Cô ấy tìm thấy một chiếc lông vũ trên mặt đất.
The pillow was filled with soft feathers.
Đệm được nhồi bằng lông vũ mềm mại.
The dancer wore a feather in her hair.
Người khiêu vũ đội một chiếc lông vũ trên đầu.
The artist used a feather to paint intricate details.
Nghệ sĩ đã sử dụng một chiếc lông vũ để vẽ những chi tiết phức tạp.
The peacock's feathers shimmered in the sunlight.
Những chiếc lông vũ của con công lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
I felt a feather-light touch on my shoulder.
Tôi cảm thấy một cái chạm nhẹ như lông vũ trên vai tôi.
The costume was adorned with feathers and sequins.
Bộ trang phục được trang trí bằng lông vũ và sequins.
The quill pen was made from a goose feather.
Ngòi bút được làm từ lông ngỗng.
The feather floated gently to the ground.
Chiếc lông vũ nhẹ nhàng trôi xuống mặt đất.
Here's Emma playing Hermione levitating a feather.
Đây là Emma đang đóng vai Hermione nâng một chiếc lông ngỗng.
Nguồn: Emma Watson CompilationThick, pearly tears were trickling down the glossy feathers.
Những giọt nước mắt dày, óng ánh đang chảy xuống những chiếc lông ngỗng bóng bẩy.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsAnd lastly, check out all these feathers.
Và cuối cùng, hãy xem tất cả những chiếc lông ngỗng này.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2020 CollectionTheir heads are crowned by thin, yellow feathers.
Đầu của họ được đội bởi những chiếc lông ngỗng mỏng, màu vàng.
Nguồn: VOA Special September 2021 CollectionShe's already ruffling some feathers in Washington.
Cô ấy đã khiến một số người khó chịu ở Washington rồi.
Nguồn: Financial TimesHave you ever observed that " birds of a feather flock together" ?
Bạn đã bao giờ quan sát thấy câu nói "chim sẻ giống nhau thì bay cùng nhau" chưa?
Nguồn: VOA Special October 2014 CollectionAre you taking the feathers out of the chicken?
Bạn đang lấy lông ra khỏi con gà à?
Nguồn: Coach Shane helps you practice listening.Some societies even used feathers or shells.
Một số xã hội thậm chí còn sử dụng lông ngỗng hoặc vỏ sò.
Nguồn: Economic Crash CourseLook! He has my feather, too!
Nhìn kìa! Anh ấy cũng có lông ngỗng của tôi đấy!
Nguồn: Aesop's Fables for ChildrenHe is wearing my feather, too!
Anh ấy cũng đang đội lông ngỗng của tôi đấy!
Nguồn: Aesop's Fables for Childrenbird feather
lông chim
soft feather
lông chim mềm
colorful feather
lông chim sặc sỡ
down feather
lông vũ
feathered wings
cánh có lông
feather boa
áo lông vũ
feather duster
bàn chải lông
feathered hat
mũ có lông
feather pillow
gối lông
white feather
lông chim trắng
feather fan
quạt lông
ruffle one's feathers
xù lông
in full feather
đầy lông
feather out
phát tán lông
feather bed
giường lông vũ
feather yarn
sợi lông
The bird's feather was soft and colorful.
Lông chim của nó mềm mại và sặc sỡ.
She found a feather on the ground.
Cô ấy tìm thấy một chiếc lông vũ trên mặt đất.
The pillow was filled with soft feathers.
Đệm được nhồi bằng lông vũ mềm mại.
The dancer wore a feather in her hair.
Người khiêu vũ đội một chiếc lông vũ trên đầu.
The artist used a feather to paint intricate details.
Nghệ sĩ đã sử dụng một chiếc lông vũ để vẽ những chi tiết phức tạp.
The peacock's feathers shimmered in the sunlight.
Những chiếc lông vũ của con công lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
I felt a feather-light touch on my shoulder.
Tôi cảm thấy một cái chạm nhẹ như lông vũ trên vai tôi.
The costume was adorned with feathers and sequins.
Bộ trang phục được trang trí bằng lông vũ và sequins.
The quill pen was made from a goose feather.
Ngòi bút được làm từ lông ngỗng.
The feather floated gently to the ground.
Chiếc lông vũ nhẹ nhàng trôi xuống mặt đất.
Here's Emma playing Hermione levitating a feather.
Đây là Emma đang đóng vai Hermione nâng một chiếc lông ngỗng.
Nguồn: Emma Watson CompilationThick, pearly tears were trickling down the glossy feathers.
Những giọt nước mắt dày, óng ánh đang chảy xuống những chiếc lông ngỗng bóng bẩy.
Nguồn: 2. Harry Potter and the Chamber of SecretsAnd lastly, check out all these feathers.
Và cuối cùng, hãy xem tất cả những chiếc lông ngỗng này.
Nguồn: CNN 10 Student English November 2020 CollectionTheir heads are crowned by thin, yellow feathers.
Đầu của họ được đội bởi những chiếc lông ngỗng mỏng, màu vàng.
Nguồn: VOA Special September 2021 CollectionShe's already ruffling some feathers in Washington.
Cô ấy đã khiến một số người khó chịu ở Washington rồi.
Nguồn: Financial TimesHave you ever observed that " birds of a feather flock together" ?
Bạn đã bao giờ quan sát thấy câu nói "chim sẻ giống nhau thì bay cùng nhau" chưa?
Nguồn: VOA Special October 2014 CollectionAre you taking the feathers out of the chicken?
Bạn đang lấy lông ra khỏi con gà à?
Nguồn: Coach Shane helps you practice listening.Some societies even used feathers or shells.
Một số xã hội thậm chí còn sử dụng lông ngỗng hoặc vỏ sò.
Nguồn: Economic Crash CourseLook! He has my feather, too!
Nhìn kìa! Anh ấy cũng có lông ngỗng của tôi đấy!
Nguồn: Aesop's Fables for ChildrenHe is wearing my feather, too!
Anh ấy cũng đang đội lông ngỗng của tôi đấy!
Nguồn: Aesop's Fables for ChildrenKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay