fendered car
xe bị va vào cản trước
fendered out
va vào cản trước và làm nó bị đẩy ra
fendered heavily
va vào cản trước mạnh
fendered side
phần bên bị va vào cản trước
fendered bumper
cản trước bị va vào
getting fendered
đang bị va vào cản trước
fendered repeatedly
va vào cản trước nhiều lần
fendered slightly
va nhẹ vào cản trước
fendered against
va vào cản trước từ phía
fendered up
va vào cản trước và làm nó bị nâng lên
the fendered pickup truck rumbled down the dusty road.
Xe tải có cản bên rumbled xuống con đường bụi bặm.
he carefully installed a new fendered bumper on his car.
Anh cẩn thận lắp đặt một cản mới cho xe của mình.
the boat had a sturdy fendered hull to prevent damage.
Con thuyền có thân cản chắc chắn để tránh hư hại.
the fendered motorcycle looked sleek and modern.
Xe máy có cản trông mượt mà và hiện đại.
after the accident, the fendered car needed repairs.
Sau tai nạn, xe có cản cần sửa chữa.
the classic car featured a chrome fendered design.
Xe cổ điển có thiết kế cản bằng crom.
they replaced the damaged fendered panel with a new one.
Họ thay thế tấm cản bị hỏng bằng một tấm mới.
the fendered bicycle was perfect for city riding.
Xe đạp có cản rất lý tưởng cho việc đi xe trong thành phố.
the fendered trailer protected the cargo during transit.
Xe kéo có cản bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
he admired the vintage fendered fender on the antique car.
Anh ngưỡng mộ tấm cản cổ điển trên chiếc xe cổ.
the fendered mud flaps kept the road spray off the vehicle.
Các tấm chắn bùn có cản giữ cho xe không bị bắn nước đường.
fendered car
xe bị va vào cản trước
fendered out
va vào cản trước và làm nó bị đẩy ra
fendered heavily
va vào cản trước mạnh
fendered side
phần bên bị va vào cản trước
fendered bumper
cản trước bị va vào
getting fendered
đang bị va vào cản trước
fendered repeatedly
va vào cản trước nhiều lần
fendered slightly
va nhẹ vào cản trước
fendered against
va vào cản trước từ phía
fendered up
va vào cản trước và làm nó bị nâng lên
the fendered pickup truck rumbled down the dusty road.
Xe tải có cản bên rumbled xuống con đường bụi bặm.
he carefully installed a new fendered bumper on his car.
Anh cẩn thận lắp đặt một cản mới cho xe của mình.
the boat had a sturdy fendered hull to prevent damage.
Con thuyền có thân cản chắc chắn để tránh hư hại.
the fendered motorcycle looked sleek and modern.
Xe máy có cản trông mượt mà và hiện đại.
after the accident, the fendered car needed repairs.
Sau tai nạn, xe có cản cần sửa chữa.
the classic car featured a chrome fendered design.
Xe cổ điển có thiết kế cản bằng crom.
they replaced the damaged fendered panel with a new one.
Họ thay thế tấm cản bị hỏng bằng một tấm mới.
the fendered bicycle was perfect for city riding.
Xe đạp có cản rất lý tưởng cho việc đi xe trong thành phố.
the fendered trailer protected the cargo during transit.
Xe kéo có cản bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
he admired the vintage fendered fender on the antique car.
Anh ngưỡng mộ tấm cản cổ điển trên chiếc xe cổ.
the fendered mud flaps kept the road spray off the vehicle.
Các tấm chắn bùn có cản giữ cho xe không bị bắn nước đường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay