ferra

[Mỹ]/ˈfɛrə/
[Anh]/ˈfɛrə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một tên riêng được sử dụng trong tiếng Đức, tiếng Pháp, tiếng Ý và tiếng Bồ Đào Nha.
Các dạng của từ
số nhiềuferras

Câu ví dụ

the ferrari sped down the highway at an incredible speed.

Chiếc Ferrari lao xuống đường cao tốc với tốc độ vô cùng ấn tượng.

he spends his weekends polishing his red ferrari.

Ông dành cuối tuần để đánh bóng chiếc Ferrari đỏ của mình.

owning a luxury ferrari is a dream for many people.

Sở hữu một chiếc Ferrari cao cấp là ước mơ của nhiều người.

the roar of the ferrari engine announced its arrival.

Âm thanh rumbled của động cơ Ferrari báo hiệu sự xuất hiện của nó.

a vintage ferrari was sold for millions at the auction.

Một chiếc Ferrari cổ được bán với giá hàng triệu đô tại phiên đấu giá.

the ferrari racing team secured first place in the tournament.

Đội đua Ferrari đã giành vị trí đầu tiên tại giải đấu.

she felt powerful sitting behind the wheel of a ferrari.

Cô cảm thấy mạnh mẽ khi ngồi sau tay lái của một chiếc Ferrari.

the ferrari showroom displays the latest models available for purchase.

Cửa hàng trưng bày Ferrari hiển thị các mẫu mới nhất có sẵn để mua.

he carefully parked his black ferrari in the garage.

Ông cẩn thận đỗ chiếc Ferrari đen của mình vào garage.

maintaining a ferrari requires a significant amount of money.

Bảo dưỡng một chiếc Ferrari đòi hỏi một khoản tiền đáng kể.

the distinctive design of the ferrari makes it instantly recognizable.

Thiết kế đặc trưng của Ferrari khiến nó dễ dàng được nhận ra ngay lập tức.

we watched the ferrari zoom past us on the straight track.

Chúng tôi đã chứng kiến chiếc Ferrari lao vụt qua chúng tôi trên đường thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay