fertilizes plants
bón phân cho cây trồng
fertilizes soil
bón phân cho đất
fertilizes crops
bón phân cho cây lương thực
fertilizes flowers
bón phân cho hoa
fertilizes gardens
bón phân cho vườn
fertilizes fields
bón phân cho đồng ruộng
fertilizes trees
bón phân cho cây
fertilizes lawns
bón phân cho bãi cỏ
fertilizes vegetables
bón phân cho rau
the farmer fertilizes the crops in spring.
người nông dân bón phân cho cây trồng vào mùa xuân.
she fertilizes her garden with organic compost.
cô ấy bón phân hữu cơ cho khu vườn của mình.
he fertilizes the lawn every few months.
anh ấy bón phân cho bãi cỏ sau vài tháng.
the scientist studies how fertilizer fertilizes the soil.
nhà khoa học nghiên cứu cách phân bón bón phân cho đất.
she fertilizes her indoor plants with liquid nutrients.
cô ấy bón phân cho cây trồng trong nhà bằng chất dinh dưỡng lỏng.
the gardener fertilizes the flowers to enhance their color.
người làm vườn bón phân cho hoa để tăng cường màu sắc của chúng.
he fertilizes the vegetable patch to increase yield.
anh ấy bón phân cho khu trồng rau để tăng năng suất.
they fertilize the trees to promote healthy growth.
họ bón phân cho cây để thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh.
fertilizes plants
bón phân cho cây trồng
fertilizes soil
bón phân cho đất
fertilizes crops
bón phân cho cây lương thực
fertilizes flowers
bón phân cho hoa
fertilizes gardens
bón phân cho vườn
fertilizes fields
bón phân cho đồng ruộng
fertilizes trees
bón phân cho cây
fertilizes lawns
bón phân cho bãi cỏ
fertilizes vegetables
bón phân cho rau
the farmer fertilizes the crops in spring.
người nông dân bón phân cho cây trồng vào mùa xuân.
she fertilizes her garden with organic compost.
cô ấy bón phân hữu cơ cho khu vườn của mình.
he fertilizes the lawn every few months.
anh ấy bón phân cho bãi cỏ sau vài tháng.
the scientist studies how fertilizer fertilizes the soil.
nhà khoa học nghiên cứu cách phân bón bón phân cho đất.
she fertilizes her indoor plants with liquid nutrients.
cô ấy bón phân cho cây trồng trong nhà bằng chất dinh dưỡng lỏng.
the gardener fertilizes the flowers to enhance their color.
người làm vườn bón phân cho hoa để tăng cường màu sắc của chúng.
he fertilizes the vegetable patch to increase yield.
anh ấy bón phân cho khu trồng rau để tăng năng suất.
they fertilize the trees to promote healthy growth.
họ bón phân cho cây để thúc đẩy sự phát triển khỏe mạnh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay