energy depletes
năng lượng cạn kiệt
resources depletes
nguồn tài nguyên cạn kiệt
water depletes
nước cạn kiệt
time depletes
thời gian cạn kiệt
funds depletes
quỹ cạn kiệt
patience depletes
sự kiên nhẫn cạn kiệt
strength depletes
sức mạnh cạn kiệt
options depletes
các lựa chọn cạn kiệt
motivation depletes
động lực cạn kiệt
support depletes
sự hỗ trợ cạn kiệt
the long hike depletes my energy quickly.
cuộc đi bộ dài khiến năng lượng của tôi nhanh chóng cạn kiệt.
excessive screen time depletes your focus.
thời gian sử dụng màn hình quá nhiều khiến bạn mất tập trung.
working overtime depletes my motivation.
làm việc thêm giờ khiến tôi mất động lực.
stressful situations deplete our mental resources.
những tình huống căng thẳng khiến nguồn lực tinh thần của chúng ta cạn kiệt.
running a marathon depletes physical stamina.
chạy marathon khiến sức bền thể chất cạn kiệt.
improper nutrition depletes your body’s vitamins.
dinh dưỡng không đúng cách khiến cơ thể bạn thiếu vitamin.
overfishing depletes marine life.
đánh bắt quá mức khiến đời sống sinh vật biển cạn kiệt.
the drought depletes the water supply.
hạn hán khiến nguồn cung cấp nước cạn kiệt.
high demand depletes the available resources.
nhu cầu cao khiến nguồn lực sẵn có cạn kiệt.
chronic illness can deplete one's strength.
bệnh mãn tính có thể khiến người ta yếu đi.
energy depletes
năng lượng cạn kiệt
resources depletes
nguồn tài nguyên cạn kiệt
water depletes
nước cạn kiệt
time depletes
thời gian cạn kiệt
funds depletes
quỹ cạn kiệt
patience depletes
sự kiên nhẫn cạn kiệt
strength depletes
sức mạnh cạn kiệt
options depletes
các lựa chọn cạn kiệt
motivation depletes
động lực cạn kiệt
support depletes
sự hỗ trợ cạn kiệt
the long hike depletes my energy quickly.
cuộc đi bộ dài khiến năng lượng của tôi nhanh chóng cạn kiệt.
excessive screen time depletes your focus.
thời gian sử dụng màn hình quá nhiều khiến bạn mất tập trung.
working overtime depletes my motivation.
làm việc thêm giờ khiến tôi mất động lực.
stressful situations deplete our mental resources.
những tình huống căng thẳng khiến nguồn lực tinh thần của chúng ta cạn kiệt.
running a marathon depletes physical stamina.
chạy marathon khiến sức bền thể chất cạn kiệt.
improper nutrition depletes your body’s vitamins.
dinh dưỡng không đúng cách khiến cơ thể bạn thiếu vitamin.
overfishing depletes marine life.
đánh bắt quá mức khiến đời sống sinh vật biển cạn kiệt.
the drought depletes the water supply.
hạn hán khiến nguồn cung cấp nước cạn kiệt.
high demand depletes the available resources.
nhu cầu cao khiến nguồn lực sẵn có cạn kiệt.
chronic illness can deplete one's strength.
bệnh mãn tính có thể khiến người ta yếu đi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay