| số nhiều | fervors |
fervor for learning
nhiệt huyết học hỏi
fervor of youth
nhiệt huyết của tuổi trẻ
fervor of debate
nhiệt huyết tranh luận
fervor in sports
nhiệt huyết trong thể thao
fervor for change
nhiệt huyết cho sự thay đổi
fervor for justice
nhiệt huyết cho công lý
fervor of celebration
nhiệt huyết của lễ kỷ niệm
fervor in faith
nhiệt huyết trong đức tin
fervor for art
nhiệt huyết cho nghệ thuật
fervor of activism
nhiệt huyết của chủ nghĩa hoạt động
she approached her work with great fervor.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự nhiệt tình lớn lao.
the crowd cheered with fervor during the concert.
Khán giả đã cổ vũ nhiệt tình trong suốt buổi hòa nhạc.
he spoke about his beliefs with fervor.
Anh ấy nói về niềm tin của mình với sự nhiệt tình.
they campaigned with fervor for the new policy.
Họ đã vận động nhiệt tình cho chính sách mới.
the team's fervor was evident in their performance.
Sự nhiệt tình của đội bóng đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của họ.
her fervor for learning languages is inspiring.
Sự nhiệt tình học ngoại ngữ của cô ấy thật truyền cảm hứng.
he pursued his dreams with fervor and determination.
Anh ấy theo đuổi ước mơ của mình với sự nhiệt tình và quyết tâm.
the volunteers worked with fervor to help the community.
Các tình nguyện viên đã làm việc nhiệt tình để giúp đỡ cộng đồng.
they discussed the project with fervor and excitement.
Họ thảo luận về dự án với sự nhiệt tình và háo hức.
her fervor for the environment drives her activism.
Sự nhiệt tình với môi trường thúc đẩy hoạt động của cô ấy.
fervor for learning
nhiệt huyết học hỏi
fervor of youth
nhiệt huyết của tuổi trẻ
fervor of debate
nhiệt huyết tranh luận
fervor in sports
nhiệt huyết trong thể thao
fervor for change
nhiệt huyết cho sự thay đổi
fervor for justice
nhiệt huyết cho công lý
fervor of celebration
nhiệt huyết của lễ kỷ niệm
fervor in faith
nhiệt huyết trong đức tin
fervor for art
nhiệt huyết cho nghệ thuật
fervor of activism
nhiệt huyết của chủ nghĩa hoạt động
she approached her work with great fervor.
Cô ấy tiếp cận công việc của mình với sự nhiệt tình lớn lao.
the crowd cheered with fervor during the concert.
Khán giả đã cổ vũ nhiệt tình trong suốt buổi hòa nhạc.
he spoke about his beliefs with fervor.
Anh ấy nói về niềm tin của mình với sự nhiệt tình.
they campaigned with fervor for the new policy.
Họ đã vận động nhiệt tình cho chính sách mới.
the team's fervor was evident in their performance.
Sự nhiệt tình của đội bóng đã thể hiện rõ trong màn trình diễn của họ.
her fervor for learning languages is inspiring.
Sự nhiệt tình học ngoại ngữ của cô ấy thật truyền cảm hứng.
he pursued his dreams with fervor and determination.
Anh ấy theo đuổi ước mơ của mình với sự nhiệt tình và quyết tâm.
the volunteers worked with fervor to help the community.
Các tình nguyện viên đã làm việc nhiệt tình để giúp đỡ cộng đồng.
they discussed the project with fervor and excitement.
Họ thảo luận về dự án với sự nhiệt tình và háo hức.
her fervor for the environment drives her activism.
Sự nhiệt tình với môi trường thúc đẩy hoạt động của cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay