feeling fettered
cảm thấy bị ràng buộc
mentally fettered
bị ràng buộc về mặt tinh thần
emotionally fettered
bị ràng buộc về mặt cảm xúc
feeling fettered
cảm thấy bị ràng buộc
mentally fettered
bị ràng buộc về mặt tinh thần
emotionally fettered
bị ràng buộc về mặt cảm xúc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay