fettered

[Mỹ]/'fetəd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. bị ràng buộc hoặc hạn chế
adj. bị ràng buộc, thiếu tự do

Cụm từ & Cách kết hợp

feeling fettered

cảm thấy bị ràng buộc

mentally fettered

bị ràng buộc về mặt tinh thần

emotionally fettered

bị ràng buộc về mặt cảm xúc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay