| quá khứ phân từ | unfettered |
his imagination is unfettered by the laws of logic.
tưởng tượng của anh ấy không bị ràng buộc bởi các quy luật logic.
I want to fly, I want to be an unfettered bird.
Tôi muốn bay, tôi muốn trở thành một chú chim tự do.
to live an unfettered life
sống một cuộc đời tự do.
unfettered access to information
quyền truy cập thông tin không hạn chế.
to enjoy unfettered freedom
tận hưởng sự tự do không hạn chế.
to have unfettered control
có quyền kiểm soát không hạn chế.
unfettered passion for music
đam mê âm nhạc không hạn chế.
unfettered exploration of nature
khám phá thiên nhiên không hạn chế.
to experience unfettered joy
trải nghiệm niềm vui không hạn chế.
his imagination is unfettered by the laws of logic.
tưởng tượng của anh ấy không bị ràng buộc bởi các quy luật logic.
I want to fly, I want to be an unfettered bird.
Tôi muốn bay, tôi muốn trở thành một chú chim tự do.
to live an unfettered life
sống một cuộc đời tự do.
unfettered access to information
quyền truy cập thông tin không hạn chế.
to enjoy unfettered freedom
tận hưởng sự tự do không hạn chế.
to have unfettered control
có quyền kiểm soát không hạn chế.
unfettered passion for music
đam mê âm nhạc không hạn chế.
unfettered exploration of nature
khám phá thiên nhiên không hạn chế.
to experience unfettered joy
trải nghiệm niềm vui không hạn chế.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay