fibrinolysis

[Mỹ]/ˌfaɪbrɪˈnɒlɪsɪs/
[Anh]/ˌfaɪbrɪˈnɑːlɪsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phân hủy fibrin trong cục máu đông
Word Forms
số nhiềufibrinolyses

Cụm từ & Cách kết hợp

fibrinolysis process

tiến trình cầm máu

fibrinolysis activity

hoạt động cầm máu

fibrinolysis inhibitors

chất ức chế cầm máu

fibrinolysis pathway

đường dẫn cầm máu

fibrinolysis agents

thuốc cầm máu

fibrinolysis tests

xét nghiệm cầm máu

fibrinolysis response

phản ứng cầm máu

fibrinolysis mechanism

cơ chế cầm máu

fibrinolysis factors

yếu tố cầm máu

fibrinolysis drugs

thuốc cầm máu

Câu ví dụ

fibrinolysis is a crucial process in the body for breaking down blood clots.

phân hủy fibrin là một quá trình quan trọng trong cơ thể để phá vỡ các cục máu đông.

understanding fibrinolysis can help in developing treatments for thrombosis.

hiểu biết về phân hủy fibrin có thể giúp phát triển các phương pháp điều trị cho huyết khối.

fibrinolysis can be affected by various medications and health conditions.

phân hủy fibrin có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều loại thuốc và tình trạng sức khỏe khác nhau.

researchers are studying the role of fibrinolysis in cardiovascular diseases.

các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vai trò của phân hủy fibrin trong các bệnh tim mạch.

elevated levels of fibrinolysis can indicate a higher risk of bleeding.

mức độ phân hủy fibrin cao có thể cho thấy nguy cơ chảy máu cao hơn.

fibrinolysis occurs naturally in the body after a clot forms.

phân hủy fibrin xảy ra tự nhiên trong cơ thể sau khi cục máu đông hình thành.

impaired fibrinolysis can lead to serious health complications.

phân hủy fibrin kém có thể dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng.

doctors often assess fibrinolysis in patients with clotting disorders.

các bác sĩ thường đánh giá phân hủy fibrin ở những bệnh nhân bị rối loạn đông máu.

fibrinolysis plays a key role in wound healing and recovery.

phân hủy fibrin đóng vai trò quan trọng trong quá trình lành vết thương và phục hồi.

new therapies targeting fibrinolysis are being developed for better outcomes.

đang phát triển các phương pháp điều trị mới nhắm vào phân hủy fibrin để đạt được kết quả tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay