fibrins network
mạng lưới fibrin
fibrins formation
sự hình thành fibrin
fibrins degradation
sự phân hủy fibrin
fibrins synthesis
synthesis fibrin
fibrins analysis
phân tích fibrin
fibrins concentration
nồng độ fibrin
fibrins activity
hoạt tính fibrin
fibrins role
vai trò của fibrin
fibrins levels
mức fibrin
fibrins types
các loại fibrin
fibrins play a crucial role in blood clotting.
fibrin đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
the presence of fibrins can indicate a health issue.
sự hiện diện của fibrin có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe.
fibrins are formed during the healing process.
fibrin được hình thành trong quá trình chữa lành.
doctors often measure fibrins in patients with clotting disorders.
các bác sĩ thường đo lượng fibrin ở những bệnh nhân có rối loạn đông máu.
high levels of fibrins can lead to complications.
mức fibrin cao có thể dẫn đến các biến chứng.
fibrins can be visualized under a microscope.
fibrin có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
research on fibrins is important for developing new treatments.
nghiên cứu về fibrin rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
fibrins contribute to the stability of blood clots.
fibrin góp phần vào sự ổn định của cục máu đông.
patients with high fibrins may require further evaluation.
bệnh nhân có lượng fibrin cao có thể cần được đánh giá thêm.
understanding the role of fibrins is essential in medicine.
hiểu rõ vai trò của fibrin là điều cần thiết trong y học.
fibrins network
mạng lưới fibrin
fibrins formation
sự hình thành fibrin
fibrins degradation
sự phân hủy fibrin
fibrins synthesis
synthesis fibrin
fibrins analysis
phân tích fibrin
fibrins concentration
nồng độ fibrin
fibrins activity
hoạt tính fibrin
fibrins role
vai trò của fibrin
fibrins levels
mức fibrin
fibrins types
các loại fibrin
fibrins play a crucial role in blood clotting.
fibrin đóng vai trò quan trọng trong quá trình đông máu.
the presence of fibrins can indicate a health issue.
sự hiện diện của fibrin có thể cho thấy một vấn đề sức khỏe.
fibrins are formed during the healing process.
fibrin được hình thành trong quá trình chữa lành.
doctors often measure fibrins in patients with clotting disorders.
các bác sĩ thường đo lượng fibrin ở những bệnh nhân có rối loạn đông máu.
high levels of fibrins can lead to complications.
mức fibrin cao có thể dẫn đến các biến chứng.
fibrins can be visualized under a microscope.
fibrin có thể được quan sát dưới kính hiển vi.
research on fibrins is important for developing new treatments.
nghiên cứu về fibrin rất quan trọng để phát triển các phương pháp điều trị mới.
fibrins contribute to the stability of blood clots.
fibrin góp phần vào sự ổn định của cục máu đông.
patients with high fibrins may require further evaluation.
bệnh nhân có lượng fibrin cao có thể cần được đánh giá thêm.
understanding the role of fibrins is essential in medicine.
hiểu rõ vai trò của fibrin là điều cần thiết trong y học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay