filicales

[Mỹ]/ˌfɪlɪˈkeɪliːz/
[Anh]/ˌfɪlɪˈkeɪlz/

Dịch

n. một loại dương xỉ

Cụm từ & Cách kết hợp

filicales species

các loài filicales

filicales classification

phân loại filicales

filicales habitat

môi trường sống của filicales

filicales diversity

đa dạng sinh học của filicales

filicales morphology

hình thái filicales

filicales reproduction

sinh sản của filicales

filicales ecology

sinh thái học của filicales

filicales characteristics

đặc điểm của filicales

filicales distribution

phân bố của filicales

filicales study

nghiên cứu về filicales

Câu ví dụ

filicales are a group of ferns that thrive in moist environments.

các loài filicales là một nhóm dương xỉ phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.

many species of filicales can be found in tropical rainforests.

nhiều loài filicales có thể được tìm thấy trong các khu rừng nhiệt đới.

filicales play a crucial role in the ecosystem by providing habitat.

các loài filicales đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái bằng cách cung cấp môi trường sống.

some filicales are used in traditional medicine for their healing properties.

một số loài filicales được sử dụng trong y học truyền thống vì đặc tính chữa bệnh của chúng.

filicales can reproduce through spores, which are spread by the wind.

các loài filicales có thể sinh sản bằng bào tử, bào tử được phát tán bởi gió.

researchers study filicales to understand plant evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu filicales để hiểu về sự tiến hóa của thực vật.

in gardens, filicales add a lush green aesthetic to the landscape.

trong vườn, các loài filicales mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ xanh tươi cho cảnh quan.

some filicales can tolerate low light, making them ideal for indoor plants.

một số loài filicales có thể chịu được ánh sáng yếu, khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho cây trồng trong nhà.

filicales are often used in terrariums due to their humidity needs.

các loài filicales thường được sử dụng trong các terrarium do nhu cầu độ ẩm của chúng.

understanding the biology of filicales helps in conservation efforts.

hiểu về sinh học của filicales giúp các nỗ lực bảo tồn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay