| quá khứ phân từ | fine-tuned |
| thì quá khứ | fine-tuned |
| hiện tại phân từ | fine-tuning |
fine-tune settings
thiết lập tinh chỉnh
fine-tune performance
tinh chỉnh hiệu suất
fine-tuning process
quy trình tinh chỉnh
fine-tuned model
mô hình đã tinh chỉnh
fine-tune parameters
tinh chỉnh các tham số
further fine-tune
tinh chỉnh thêm
fine-tuning the system
tinh chỉnh hệ thống
fine-tuned approach
phương pháp tinh chỉnh
fine-tune it
tinh chỉnh nó
fine-tuning efforts
nỗ lực tinh chỉnh
we need to fine-tune the marketing strategy to reach a wider audience.
Chúng ta cần tinh chỉnh chiến lược marketing để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.
the algorithm requires further fine-tuning to improve its accuracy.
Thuật toán cần được tinh chỉnh thêm để cải thiện độ chính xác của nó.
let's fine-tune the model with more training data.
Hãy tinh chỉnh mô hình với nhiều dữ liệu huấn luyện hơn.
the chef will fine-tune the recipe based on customer feedback.
Đầu bếp sẽ tinh chỉnh công thức dựa trên phản hồi của khách hàng.
it's important to fine-tune your communication skills for professional success.
Điều quan trọng là phải tinh chỉnh kỹ năng giao tiếp của bạn để đạt được thành công trong công việc.
we'll fine-tune the parameters to optimize performance.
Chúng tôi sẽ tinh chỉnh các tham số để tối ưu hóa hiệu suất.
the team will fine-tune the project timeline to meet the deadline.
Nhóm sẽ tinh chỉnh thời gian biểu dự án để đáp ứng thời hạn.
the musician continued to fine-tune his guitar before the concert.
Người nhạc sĩ tiếp tục tinh chỉnh cây đàn guitar của mình trước buổi hòa nhạc.
we need to fine-tune our approach to address the challenges effectively.
Chúng ta cần tinh chỉnh cách tiếp cận của mình để giải quyết các thách thức một cách hiệu quả.
the engineer will fine-tune the engine for maximum efficiency.
Kỹ sư sẽ tinh chỉnh động cơ để đạt hiệu suất tối đa.
the company plans to fine-tune its pricing strategy next quarter.
Công ty dự định tinh chỉnh chiến lược giá của mình trong quý tới.
fine-tune settings
thiết lập tinh chỉnh
fine-tune performance
tinh chỉnh hiệu suất
fine-tuning process
quy trình tinh chỉnh
fine-tuned model
mô hình đã tinh chỉnh
fine-tune parameters
tinh chỉnh các tham số
further fine-tune
tinh chỉnh thêm
fine-tuning the system
tinh chỉnh hệ thống
fine-tuned approach
phương pháp tinh chỉnh
fine-tune it
tinh chỉnh nó
fine-tuning efforts
nỗ lực tinh chỉnh
we need to fine-tune the marketing strategy to reach a wider audience.
Chúng ta cần tinh chỉnh chiến lược marketing để tiếp cận đối tượng khán giả rộng hơn.
the algorithm requires further fine-tuning to improve its accuracy.
Thuật toán cần được tinh chỉnh thêm để cải thiện độ chính xác của nó.
let's fine-tune the model with more training data.
Hãy tinh chỉnh mô hình với nhiều dữ liệu huấn luyện hơn.
the chef will fine-tune the recipe based on customer feedback.
Đầu bếp sẽ tinh chỉnh công thức dựa trên phản hồi của khách hàng.
it's important to fine-tune your communication skills for professional success.
Điều quan trọng là phải tinh chỉnh kỹ năng giao tiếp của bạn để đạt được thành công trong công việc.
we'll fine-tune the parameters to optimize performance.
Chúng tôi sẽ tinh chỉnh các tham số để tối ưu hóa hiệu suất.
the team will fine-tune the project timeline to meet the deadline.
Nhóm sẽ tinh chỉnh thời gian biểu dự án để đáp ứng thời hạn.
the musician continued to fine-tune his guitar before the concert.
Người nhạc sĩ tiếp tục tinh chỉnh cây đàn guitar của mình trước buổi hòa nhạc.
we need to fine-tune our approach to address the challenges effectively.
Chúng ta cần tinh chỉnh cách tiếp cận của mình để giải quyết các thách thức một cách hiệu quả.
the engineer will fine-tune the engine for maximum efficiency.
Kỹ sư sẽ tinh chỉnh động cơ để đạt hiệu suất tối đa.
the company plans to fine-tune its pricing strategy next quarter.
Công ty dự định tinh chỉnh chiến lược giá của mình trong quý tới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay