perfecting skills
Tinh chỉnh kỹ năng
perfecting the plan
Tinh chỉnh kế hoạch
perfecting process
Tinh chỉnh quy trình
perfecting technique
Tinh chỉnh kỹ thuật
perfecting performance
Tinh chỉnh hiệu suất
perfecting recipe
Tinh chỉnh công thức
perfecting design
Tinh chỉnh thiết kế
perfecting system
Tinh chỉnh hệ thống
perfecting details
Tinh chỉnh chi tiết
perfecting method
Tinh chỉnh phương pháp
we are constantly perfecting our customer service skills.
Chúng tôi đang không ngừng hoàn thiện kỹ năng phục vụ khách hàng của mình.
the chef is perfecting a new recipe for the restaurant.
Nhà bếp đang hoàn thiện một công thức mới cho nhà hàng.
she's perfecting her tennis serve for the upcoming tournament.
Cô ấy đang luyện tập cú giao bóng tennis của mình cho giải đấu sắp tới.
the team is perfecting the presentation before the board meeting.
Đội ngũ đang hoàn thiện bài thuyết trình trước cuộc họp hội đồng.
he's perfecting his guitar playing technique every day.
Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật chơi guitar mỗi ngày.
the software developers are perfecting the new user interface.
Các lập trình viên phần mềm đang hoàn thiện giao diện người dùng mới.
they are perfecting the details of the wedding plans.
Họ đang hoàn thiện các chi tiết trong kế hoạch đám cưới.
the company is perfecting its marketing strategy for the year.
Doanh nghiệp đang hoàn thiện chiến lược marketing cho năm nay.
she's perfecting her french accent for the role.
Cô ấy đang luyện giọng Pháp của mình cho vai diễn.
the engineers are perfecting the design of the new bridge.
Các kỹ sư đang hoàn thiện thiết kế cây cầu mới.
we are perfecting the process to reduce waste and increase efficiency.
Chúng tôi đang hoàn thiện quy trình nhằm giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả.
perfecting skills
Tinh chỉnh kỹ năng
perfecting the plan
Tinh chỉnh kế hoạch
perfecting process
Tinh chỉnh quy trình
perfecting technique
Tinh chỉnh kỹ thuật
perfecting performance
Tinh chỉnh hiệu suất
perfecting recipe
Tinh chỉnh công thức
perfecting design
Tinh chỉnh thiết kế
perfecting system
Tinh chỉnh hệ thống
perfecting details
Tinh chỉnh chi tiết
perfecting method
Tinh chỉnh phương pháp
we are constantly perfecting our customer service skills.
Chúng tôi đang không ngừng hoàn thiện kỹ năng phục vụ khách hàng của mình.
the chef is perfecting a new recipe for the restaurant.
Nhà bếp đang hoàn thiện một công thức mới cho nhà hàng.
she's perfecting her tennis serve for the upcoming tournament.
Cô ấy đang luyện tập cú giao bóng tennis của mình cho giải đấu sắp tới.
the team is perfecting the presentation before the board meeting.
Đội ngũ đang hoàn thiện bài thuyết trình trước cuộc họp hội đồng.
he's perfecting his guitar playing technique every day.
Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật chơi guitar mỗi ngày.
the software developers are perfecting the new user interface.
Các lập trình viên phần mềm đang hoàn thiện giao diện người dùng mới.
they are perfecting the details of the wedding plans.
Họ đang hoàn thiện các chi tiết trong kế hoạch đám cưới.
the company is perfecting its marketing strategy for the year.
Doanh nghiệp đang hoàn thiện chiến lược marketing cho năm nay.
she's perfecting her french accent for the role.
Cô ấy đang luyện giọng Pháp của mình cho vai diễn.
the engineers are perfecting the design of the new bridge.
Các kỹ sư đang hoàn thiện thiết kế cây cầu mới.
we are perfecting the process to reduce waste and increase efficiency.
Chúng tôi đang hoàn thiện quy trình nhằm giảm thiểu lãng phí và tăng hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay