fingertips touch
ngón tay chạm
fingertips feel
ngón tay cảm nhận
fingertips dance
ngón tay nhảy múa
fingertips glide
ngón tay trượt
fingertips tap
ngón tay gõ
fingertips access
ngón tay truy cập
fingertips control
ngón tay điều khiển
fingertips navigate
ngón tay điều hướng
fingertips brush
ngón tay vuốt
fingertips explore
ngón tay khám phá
she can play the piano beautifully at her fingertips.
Cô ấy có thể chơi piano một cách tuyệt vời bằng đầu ngón tay.
he has all the information right at his fingertips.
Anh ấy có tất cả thông tin ngay trong tay.
you should keep the tools at your fingertips while working.
Bạn nên giữ các công cụ trong tay trong khi làm việc.
with a touch of her fingertips, she can create magic.
Với một cái chạm của đầu ngón tay, cô ấy có thể tạo ra điều kỳ diệu.
the app puts a world of knowledge at your fingertips.
Ứng dụng mang đến một thế giới kiến thức trong tầm tay bạn.
he felt the cool breeze on his fingertips.
Anh ấy cảm thấy làn gió mát trên đầu ngón tay.
she typed the report quickly, her fingers dancing at her fingertips.
Cô ấy gõ báo cáo nhanh chóng, ngón tay cô ấy nhảy múa trên đầu ngón tay.
with practice, the moves will become second nature at your fingertips.
Với luyện tập, các động tác sẽ trở thành bản năng trong tay bạn.
he can solve complex problems with just a few taps of his fingertips.
Anh ấy có thể giải quyết các vấn đề phức tạp chỉ với vài lần chạm ngón tay.
the artist painted with such precision, every detail was at her fingertips.
Nghệ sĩ vẽ với sự chính xác như vậy, mọi chi tiết đều nằm trong tay cô ấy.
fingertips touch
ngón tay chạm
fingertips feel
ngón tay cảm nhận
fingertips dance
ngón tay nhảy múa
fingertips glide
ngón tay trượt
fingertips tap
ngón tay gõ
fingertips access
ngón tay truy cập
fingertips control
ngón tay điều khiển
fingertips navigate
ngón tay điều hướng
fingertips brush
ngón tay vuốt
fingertips explore
ngón tay khám phá
she can play the piano beautifully at her fingertips.
Cô ấy có thể chơi piano một cách tuyệt vời bằng đầu ngón tay.
he has all the information right at his fingertips.
Anh ấy có tất cả thông tin ngay trong tay.
you should keep the tools at your fingertips while working.
Bạn nên giữ các công cụ trong tay trong khi làm việc.
with a touch of her fingertips, she can create magic.
Với một cái chạm của đầu ngón tay, cô ấy có thể tạo ra điều kỳ diệu.
the app puts a world of knowledge at your fingertips.
Ứng dụng mang đến một thế giới kiến thức trong tầm tay bạn.
he felt the cool breeze on his fingertips.
Anh ấy cảm thấy làn gió mát trên đầu ngón tay.
she typed the report quickly, her fingers dancing at her fingertips.
Cô ấy gõ báo cáo nhanh chóng, ngón tay cô ấy nhảy múa trên đầu ngón tay.
with practice, the moves will become second nature at your fingertips.
Với luyện tập, các động tác sẽ trở thành bản năng trong tay bạn.
he can solve complex problems with just a few taps of his fingertips.
Anh ấy có thể giải quyết các vấn đề phức tạp chỉ với vài lần chạm ngón tay.
the artist painted with such precision, every detail was at her fingertips.
Nghệ sĩ vẽ với sự chính xác như vậy, mọi chi tiết đều nằm trong tay cô ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay