| số nhiều | fire-raisings |
fire-raising activities
các hoạt động đốt lửa
prevent fire-raising
ngăn chặn đốt lửa
fire-raising risk
nguy cơ đốt lửa
investigating fire-raising
điều tra đốt lửa
suspected fire-raising
đốt lửa bị nghi ngờ
fire-raising incident
sự cố đốt lửa
fire-raising attempt
cố gắng đốt lửa
fire-raising charges
các cáo buộc đốt lửa
past fire-raising
đốt lửa trong quá khứ
serious fire-raising
đốt lửa nghiêm trọng
the arsonist's fire-raising activities caused significant damage to the building.
Các hoạt động đốt phá của kẻ gây hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tòa nhà.
authorities are investigating the fire-raising incident at the abandoned warehouse.
Các nhà chức trách đang điều tra vụ việc đốt phá tại nhà kho bỏ hoang.
he was arrested for fire-raising and vandalism after the riot.
Anh ta bị bắt vì đốt phá và phá hoại sau cuộc bạo loạn.
the suspect is believed to have been motivated by fire-raising for insurance fraud.
Nghi phạm được cho là có động cơ đốt phá để gian lận bảo hiểm.
fire-raising is a serious crime with severe penalties.
Đốt phá là một tội nghiêm trọng với những hình phạt nghiêm khắc.
witnesses reported seeing someone engaging in fire-raising near the park.
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy ai đó đốt phá gần công viên.
the fire-raising investigation revealed a complex network of accomplices.
Cuộc điều tra về vụ đốt phá đã tiết lộ một mạng lưới phức tạp của những kẻ đồng lõa.
preventing fire-raising requires community vigilance and proactive measures.
Ngăn chặn đốt phá đòi hỏi sự cảnh giác của cộng đồng và các biện pháp chủ động.
the fire-raising attempt was quickly extinguished by firefighters.
Vụ thử đốt phá nhanh chóng bị dập tắt bởi những người lính cứu hỏa.
the evidence strongly suggested deliberate fire-raising.
Bằng chứng cho thấy rõ hành động đốt phá là có chủ ý.
fire-raising poses a significant threat to public safety and property.
Đốt phá gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn công cộng và tài sản.
fire-raising activities
các hoạt động đốt lửa
prevent fire-raising
ngăn chặn đốt lửa
fire-raising risk
nguy cơ đốt lửa
investigating fire-raising
điều tra đốt lửa
suspected fire-raising
đốt lửa bị nghi ngờ
fire-raising incident
sự cố đốt lửa
fire-raising attempt
cố gắng đốt lửa
fire-raising charges
các cáo buộc đốt lửa
past fire-raising
đốt lửa trong quá khứ
serious fire-raising
đốt lửa nghiêm trọng
the arsonist's fire-raising activities caused significant damage to the building.
Các hoạt động đốt phá của kẻ gây hỏa hoạn đã gây ra thiệt hại đáng kể cho tòa nhà.
authorities are investigating the fire-raising incident at the abandoned warehouse.
Các nhà chức trách đang điều tra vụ việc đốt phá tại nhà kho bỏ hoang.
he was arrested for fire-raising and vandalism after the riot.
Anh ta bị bắt vì đốt phá và phá hoại sau cuộc bạo loạn.
the suspect is believed to have been motivated by fire-raising for insurance fraud.
Nghi phạm được cho là có động cơ đốt phá để gian lận bảo hiểm.
fire-raising is a serious crime with severe penalties.
Đốt phá là một tội nghiêm trọng với những hình phạt nghiêm khắc.
witnesses reported seeing someone engaging in fire-raising near the park.
Các nhân chứng báo cáo đã nhìn thấy ai đó đốt phá gần công viên.
the fire-raising investigation revealed a complex network of accomplices.
Cuộc điều tra về vụ đốt phá đã tiết lộ một mạng lưới phức tạp của những kẻ đồng lõa.
preventing fire-raising requires community vigilance and proactive measures.
Ngăn chặn đốt phá đòi hỏi sự cảnh giác của cộng đồng và các biện pháp chủ động.
the fire-raising attempt was quickly extinguished by firefighters.
Vụ thử đốt phá nhanh chóng bị dập tắt bởi những người lính cứu hỏa.
the evidence strongly suggested deliberate fire-raising.
Bằng chứng cho thấy rõ hành động đốt phá là có chủ ý.
fire-raising poses a significant threat to public safety and property.
Đốt phá gây ra mối đe dọa nghiêm trọng đến sự an toàn công cộng và tài sản.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay