firefly

[Mỹ]/'faɪəflaɪ/
[Anh]/'faɪr'flai/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bọ phát quang phát ra ánh sáng
Word Forms
số nhiềufireflies

Câu ví dụ

A firefly is a type of beetle.

Một loại đom đóm là một loại bọ cánh cứng.

Fireflies sparked in the darkness.

Những đom đóm lóe sáng trong bóng tối.

The firefly is a holometabolic insect, passing through the stages of being an egg, being a larva, molting, and pupation.

Đom đóm là một loài côn trùng biến hình hoàn toàn, trải qua các giai đoạn là trứng, là ấu trùng, thay đổi và hóa nhộng.

The firefly glowed in the darkness of the night.

Đom đóm phát sáng trong bóng tối của đêm.

Children love to catch fireflies in the summer.

Trẻ em thích bắt đom đóm vào mùa hè.

The forest was filled with the soft glow of fireflies.

Khu rừng tràn ngập ánh sáng dịu nhẹ của đom đóm.

Fireflies are known for their bioluminescent ability.

Đom đóm nổi tiếng với khả năng phát quang sinh học.

Fireflies are a common sight in rural areas.

Đom đóm là một cảnh thường thấy ở vùng nông thôn.

The firefly's light flickered on and off.

Ánh sáng của đom đóm lóe sáng rồi tắt.

The firefly's glow is mesmerizing to watch.

Ánh sáng của đom đóm thật mê hoặc để nhìn.

Fireflies are often seen near bodies of water.

Đom đóm thường được nhìn thấy gần các nguồn nước.

The firefly's light is a natural wonder.

Ánh sáng của đom đóm là một kỳ quan của tự nhiên.

Fireflies use their light to attract mates.

Đom đóm sử dụng ánh sáng của chúng để thu hút bạn tình.

Ví dụ thực tế

Perhaps it's a big firefly, said another.

Có lẽ đó là một đom đóm lớn, một người khác nói.

Nguồn: American Original Language Arts Third Volume

But they were not other fireflies.

Nhưng chúng không phải là những con đom đóm khác.

Nguồn: Bedtime stories for children

But it was not another firefly.

Nhưng nó không phải là một con đom đóm khác.

Nguồn: Bedtime stories for children

The firefly saw a light and flew toward it.

Con đom đóm nhìn thấy một ánh sáng và bay về phía nó.

Nguồn: Bedtime stories for children

Fireflies use bioluminescent flashes to signal a mate.

Đom đóm sử dụng những đợt nhấp nháy sinh học để báo hiệu cho bạn tình.

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

It's like looking for a firefly next to stadium floodlights.

Giống như việc tìm một con đom đóm bên cạnh ánh đèn sân vận động.

Nguồn: Vox opinion

When I was young, I loved to chase fireflies in the field.

Khi tôi còn trẻ, tôi rất thích đuổi bắt đom đóm trên cánh đồng.

Nguồn: Lai Shixiong Basic English Vocabulary 2000

And at night the firefly flits to and fro, shining like a tiny star.

Và vào ban đêm, đom đóm bay lượn qua lại, tỏa sáng như một ngôi sao tí hon.

Nguồn: British Original Language Textbook Volume 3

Firefly's text-to-image generator allows users to pick from one of four options.

Công cụ tạo hình ảnh từ văn bản của Firefly cho phép người dùng chọn từ một trong bốn tùy chọn.

Nguồn: The Economist (Summary)

The night of the wedding, six fireflies shone beautiful bluish light on the ceremony.

Trong đêm đám cưới, sáu con đom đóm tỏa ra ánh sáng xanh lam tuyệt đẹp trên buổi lễ.

Nguồn: 101 Children's English Stories

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay