glowworm

[Mỹ]/ˈɡləʊwɜːm/
[Anh]/ˈɡloʊwɜrm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại côn trùng phát quang sinh học, thường được tìm thấy ở những nơi tối tăm
Word Forms
số nhiềuglowworms

Cụm từ & Cách kết hợp

glowworm light

ánh sáng đom đóm

glowworm cave

hang đom đóm

glowworm species

loài đom đóm

glowworm habitat

môi trường sống của đom đóm

glowworm larvae

ấu trùng đom đóm

glowworm firefly

đom đóm phượng hoàng

glowworm population

dân số đom đóm

glowworm glow

ánh sáng của đom đóm

glowworm display

lễ hội ánh sáng đom đóm

glowworm tour

tour tham quan đom đóm

Câu ví dụ

the glowworm lights up the dark cave.

con đom đóm thắp sáng hang động tối tăm.

we saw a glowworm while hiking at night.

chúng tôi đã nhìn thấy một con đom đóm khi đi bộ đường dài vào ban đêm.

glowworms are fascinating creatures.

đom đóm là những sinh vật hấp dẫn.

the glowworm's light attracts insects.

ánh sáng của đom đóm thu hút côn trùng.

children love to catch glowworms in the summer.

trẻ em thích bắt đom đóm vào mùa hè.

glowworms can be found in many forests.

đom đóm có thể được tìm thấy ở nhiều khu rừng.

the glowworm's bioluminescence is a natural wonder.

ánh sáng sinh học của đom đóm là một kỳ quan tự nhiên.

we took a tour to see the glowworm caves.

chúng tôi đã đi tham quan để xem hang động đom đóm.

glowworms are often found in humid environments.

đom đóm thường được tìm thấy ở những môi trường ẩm ướt.

the glowworm festival attracts many visitors.

lễ hội đom đóm thu hút nhiều du khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay