mass firings
việc sa thải hàng loạt
recent firings
việc sa thải gần đây
executive firings
việc sa thải các lãnh đạo
company firings
việc sa thải khỏi công ty
staff firings
việc sa thải nhân viên
surprise firings
việc sa thải bất ngờ
high-profile firings
việc sa thải các nhân vật có tầm ảnh hưởng
swift firings
việc sa thải nhanh chóng
widespread firings
việc sa thải trên diện rộng
unjust firings
việc sa thải bất công
there were multiple firings at the factory last week.
Tuần trước đã có nhiều vụ sa thải tại nhà máy.
his firings were unexpected and left many employees shocked.
Việc sa thải của anh ấy là bất ngờ và khiến nhiều nhân viên sốc.
the firings were part of a larger restructuring plan.
Những vụ sa thải là một phần của kế hoạch tái cấu trúc lớn hơn.
after the firings, morale in the office dropped significantly.
Sau khi sa thải, tinh thần làm việc trong văn phòng giảm đáng kể.
she was one of the firings during the company's downsizing.
Cô ấy là một trong số những người bị sa thải trong quá trình cắt giảm nhân sự của công ty.
the ceo announced the firings during the staff meeting.
CEO đã thông báo về việc sa thải trong cuộc họp nhân viên.
firings can create a tense atmosphere in the workplace.
Việc sa thải có thể tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong nơi làm việc.
many firings were due to poor performance reviews.
Nhiều vụ sa thải là do đánh giá hiệu suất kém.
they handled the firings with professionalism and care.
Họ đã xử lý việc sa thải một cách chuyên nghiệp và chu đáo.
the firings sparked a debate about company policies.
Những vụ sa thải đã gây ra cuộc tranh luận về các chính sách của công ty.
mass firings
việc sa thải hàng loạt
recent firings
việc sa thải gần đây
executive firings
việc sa thải các lãnh đạo
company firings
việc sa thải khỏi công ty
staff firings
việc sa thải nhân viên
surprise firings
việc sa thải bất ngờ
high-profile firings
việc sa thải các nhân vật có tầm ảnh hưởng
swift firings
việc sa thải nhanh chóng
widespread firings
việc sa thải trên diện rộng
unjust firings
việc sa thải bất công
there were multiple firings at the factory last week.
Tuần trước đã có nhiều vụ sa thải tại nhà máy.
his firings were unexpected and left many employees shocked.
Việc sa thải của anh ấy là bất ngờ và khiến nhiều nhân viên sốc.
the firings were part of a larger restructuring plan.
Những vụ sa thải là một phần của kế hoạch tái cấu trúc lớn hơn.
after the firings, morale in the office dropped significantly.
Sau khi sa thải, tinh thần làm việc trong văn phòng giảm đáng kể.
she was one of the firings during the company's downsizing.
Cô ấy là một trong số những người bị sa thải trong quá trình cắt giảm nhân sự của công ty.
the ceo announced the firings during the staff meeting.
CEO đã thông báo về việc sa thải trong cuộc họp nhân viên.
firings can create a tense atmosphere in the workplace.
Việc sa thải có thể tạo ra một bầu không khí căng thẳng trong nơi làm việc.
many firings were due to poor performance reviews.
Nhiều vụ sa thải là do đánh giá hiệu suất kém.
they handled the firings with professionalism and care.
Họ đã xử lý việc sa thải một cách chuyên nghiệp và chu đáo.
the firings sparked a debate about company policies.
Những vụ sa thải đã gây ra cuộc tranh luận về các chính sách của công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay