fixed-focus lens
thấu kính cố định
fixed-focus camera
camera cố định
fixed-focus lighting
ánh sáng cố định
maintaining fixed-focus
duy trì tiêu cự cố định
fixed-focus system
hệ thống cố định
with fixed-focus
với tiêu cự cố định
a fixed-focus design
một thiết kế cố định
using fixed-focus
sử dụng tiêu cự cố định
fixed-focus mode
chế độ cố định
pure fixed-focus
tiêu cự cố định thuần túy
the camera's fixed-focus lens provided sharp images.
Thấu kính cố định của máy ảnh cung cấp hình ảnh sắc nét.
we used a fixed-focus microscope for detailed cell observation.
Chúng tôi sử dụng kính hiển vi có tiêu cự cố định để quan sát chi tiết các tế bào.
the fixed-focus flashlight offered a consistent beam of light.
Đèn pin có tiêu cự cố định cung cấp tia sáng ổn định.
the fixed-focus telescope was ideal for observing distant stars.
Thiết bị viễn vọng có tiêu cự cố định lý tưởng để quan sát các ngôi sao xa xôi.
the security camera employed a fixed-focus lens for surveillance.
Máy ảnh an ninh sử dụng thấu kính có tiêu cự cố định để giám sát.
the fixed-focus system eliminated the need for constant adjustments.
Hệ thống tiêu cự cố định loại bỏ nhu cầu điều chỉnh liên tục.
the fixed-focus design simplified the camera's operation.
Thiết kế tiêu cự cố định đơn giản hóa hoạt động của máy ảnh.
he preferred a fixed-focus lens for its simplicity and reliability.
Ông ưa thích thấu kính tiêu cự cố định nhờ tính đơn giản và độ tin cậy của nó.
the fixed-focus system ensured consistent image quality.
Hệ thống tiêu cự cố định đảm bảo chất lượng hình ảnh ổn định.
the fixed-focus camera was perfect for capturing candid moments.
Máy ảnh tiêu cự cố định lý tưởng để chụp các khoảnh khắc tự nhiên.
the fixed-focus lens provided a stable and consistent view.
Thấu kính tiêu cự cố định cung cấp góc nhìn ổn định và nhất quán.
fixed-focus lens
thấu kính cố định
fixed-focus camera
camera cố định
fixed-focus lighting
ánh sáng cố định
maintaining fixed-focus
duy trì tiêu cự cố định
fixed-focus system
hệ thống cố định
with fixed-focus
với tiêu cự cố định
a fixed-focus design
một thiết kế cố định
using fixed-focus
sử dụng tiêu cự cố định
fixed-focus mode
chế độ cố định
pure fixed-focus
tiêu cự cố định thuần túy
the camera's fixed-focus lens provided sharp images.
Thấu kính cố định của máy ảnh cung cấp hình ảnh sắc nét.
we used a fixed-focus microscope for detailed cell observation.
Chúng tôi sử dụng kính hiển vi có tiêu cự cố định để quan sát chi tiết các tế bào.
the fixed-focus flashlight offered a consistent beam of light.
Đèn pin có tiêu cự cố định cung cấp tia sáng ổn định.
the fixed-focus telescope was ideal for observing distant stars.
Thiết bị viễn vọng có tiêu cự cố định lý tưởng để quan sát các ngôi sao xa xôi.
the security camera employed a fixed-focus lens for surveillance.
Máy ảnh an ninh sử dụng thấu kính có tiêu cự cố định để giám sát.
the fixed-focus system eliminated the need for constant adjustments.
Hệ thống tiêu cự cố định loại bỏ nhu cầu điều chỉnh liên tục.
the fixed-focus design simplified the camera's operation.
Thiết kế tiêu cự cố định đơn giản hóa hoạt động của máy ảnh.
he preferred a fixed-focus lens for its simplicity and reliability.
Ông ưa thích thấu kính tiêu cự cố định nhờ tính đơn giản và độ tin cậy của nó.
the fixed-focus system ensured consistent image quality.
Hệ thống tiêu cự cố định đảm bảo chất lượng hình ảnh ổn định.
the fixed-focus camera was perfect for capturing candid moments.
Máy ảnh tiêu cự cố định lý tưởng để chụp các khoảnh khắc tự nhiên.
the fixed-focus lens provided a stable and consistent view.
Thấu kính tiêu cự cố định cung cấp góc nhìn ổn định và nhất quán.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay