unadjustable

[Mỹ]/ʌnəˈdʒʌstəbl/
[Anh]/ʌnəˈdʒʌstəbl/

Dịch

adj. không thể điều chỉnh được

Cụm từ & Cách kết hợp

unadjustable settings

cài đặt không thể điều chỉnh

unadjustable parameters

tham số không thể điều chỉnh

unadjustable features

tính năng không thể điều chỉnh

unadjustable controls

điều khiển không thể điều chỉnh

unadjustable limits

giới hạn không thể điều chỉnh

unadjustable values

giá trị không thể điều chỉnh

unadjustable options

tùy chọn không thể điều chỉnh

unadjustable range

dải không thể điều chỉnh

unadjustable design

thiết kế không thể điều chỉnh

unadjustable system

hệ thống không thể điều chỉnh

Câu ví dụ

the settings on this device are unadjustable.

các cài đặt trên thiết bị này không thể điều chỉnh được.

due to safety regulations, the speed limit is unadjustable.

do các quy định an toàn, giới hạn tốc độ không thể điều chỉnh được.

her schedule is unadjustable, making it hard to meet.

lịch trình của cô ấy không thể điều chỉnh được, khiến việc gặp mặt trở nên khó khăn.

the price of the ticket is unadjustable once purchased.

giá vé không thể điều chỉnh sau khi đã mua.

some features of the software are unadjustable for users.

một số tính năng của phần mềm không thể điều chỉnh cho người dùng.

the temperature in this room is unadjustable.

nhiệt độ trong phòng này không thể điều chỉnh được.

in this model, the height is unadjustable.

ở kiểu máy này, chiều cao không thể điều chỉnh được.

her position in the company is unadjustable due to policy.

vị trí của cô ấy trong công ty không thể điều chỉnh được do chính sách.

the volume on this radio is unadjustable.

âm lượng trên chiếc radio này không thể điều chỉnh được.

for this project, the timeline is unadjustable.

cho dự án này, thời gian biểu không thể điều chỉnh được.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay