fixed-price contract
hợp đồng giá cố định
fixed-price bid
đấu thầu giá cố định
fixed-price project
dự án giá cố định
fixed-price agreement
thỏa thuận giá cố định
fixed-price basis
cơ sở giá cố định
fixed-price offer
đề xuất giá cố định
fixed-price deal
thỏa thuận giá cố định
fixed-price tender
mại giá cố định
fixed-price scheme
phương án giá cố định
we agreed on a fixed-price contract for the website redesign.
Chúng tôi đã đồng ý một hợp đồng trọn gói cho việc thiết kế lại trang web.
the fixed-price bid was significantly lower than the cost-plus estimate.
Giá thầu trọn gói thấp hơn đáng kể so với dự toán chi phí cộng thêm.
a fixed-price contract provides budget certainty for the client.
Hợp đồng trọn gói mang lại sự chắc chắn về ngân sách cho khách hàng.
the project was completed within the fixed-price budget.
Dự án đã hoàn thành trong phạm vi ngân sách trọn gói.
we prefer a fixed-price arrangement for this type of project.
Chúng tôi thích một thỏa thuận trọn gói cho loại dự án này.
the fixed-price contract included a detailed scope of work.
Hợp đồng trọn gói bao gồm phạm vi công việc chi tiết.
changes to the scope would require a change order under the fixed-price agreement.
Những thay đổi về phạm vi sẽ yêu cầu một lệnh thay đổi theo thỏa thuận trọn gói.
the fixed-price model incentivizes efficient project management.
Mô hình trọn gói khuyến khích quản lý dự án hiệu quả.
we submitted a competitive fixed-price proposal to the city.
Chúng tôi đã gửi một đề xuất trọn gói cạnh tranh cho thành phố.
the client chose a fixed-price contract over time and materials.
Khách hàng đã chọn hợp đồng trọn gói hơn là theo thời gian và vật liệu.
the fixed-price contract protected us from cost overruns.
Hợp đồng trọn gói bảo vệ chúng tôi khỏi vượt quá chi phí.
fixed-price contract
hợp đồng giá cố định
fixed-price bid
đấu thầu giá cố định
fixed-price project
dự án giá cố định
fixed-price agreement
thỏa thuận giá cố định
fixed-price basis
cơ sở giá cố định
fixed-price offer
đề xuất giá cố định
fixed-price deal
thỏa thuận giá cố định
fixed-price tender
mại giá cố định
fixed-price scheme
phương án giá cố định
we agreed on a fixed-price contract for the website redesign.
Chúng tôi đã đồng ý một hợp đồng trọn gói cho việc thiết kế lại trang web.
the fixed-price bid was significantly lower than the cost-plus estimate.
Giá thầu trọn gói thấp hơn đáng kể so với dự toán chi phí cộng thêm.
a fixed-price contract provides budget certainty for the client.
Hợp đồng trọn gói mang lại sự chắc chắn về ngân sách cho khách hàng.
the project was completed within the fixed-price budget.
Dự án đã hoàn thành trong phạm vi ngân sách trọn gói.
we prefer a fixed-price arrangement for this type of project.
Chúng tôi thích một thỏa thuận trọn gói cho loại dự án này.
the fixed-price contract included a detailed scope of work.
Hợp đồng trọn gói bao gồm phạm vi công việc chi tiết.
changes to the scope would require a change order under the fixed-price agreement.
Những thay đổi về phạm vi sẽ yêu cầu một lệnh thay đổi theo thỏa thuận trọn gói.
the fixed-price model incentivizes efficient project management.
Mô hình trọn gói khuyến khích quản lý dự án hiệu quả.
we submitted a competitive fixed-price proposal to the city.
Chúng tôi đã gửi một đề xuất trọn gói cạnh tranh cho thành phố.
the client chose a fixed-price contract over time and materials.
Khách hàng đã chọn hợp đồng trọn gói hơn là theo thời gian và vật liệu.
the fixed-price contract protected us from cost overruns.
Hợp đồng trọn gói bảo vệ chúng tôi khỏi vượt quá chi phí.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay