flat-chested man
người đàn ông ngực phẳng
being flat-chested
đang ngực phẳng
she's flat-chested
cô ấy ngực phẳng
flat-chested figure
hình thể ngực phẳng
quite flat-chested
rất ngực phẳng
very flat-chested
rất phẳng ngực
seemed flat-chested
có vẻ ngực phẳng
flat-chested youth
thanh niên ngực phẳng
finds flat-chested
tìm thấy ngực phẳng
appears flat-chested
trông như ngực phẳng
he was self-conscious about being flat-chested in a group of athletes.
Anh ấy cảm thấy tự ti vì thân hình phẳng lì trong nhóm vận động viên.
despite being flat-chested, he excelled at swimming and long-distance running.
Mặc dù thân hình phẳng lì, anh ấy vẫn xuất sắc trong bơi lội và chạy marathon.
the character's flat-chested appearance was a deliberate design choice for realism.
Chi tiết thân hình phẳng lì của nhân vật là một lựa chọn thiết kế cố ý để tăng tính chân thực.
he felt a bit insecure about his flat-chested physique compared to his brothers.
Anh ấy cảm thấy hơi thiếu tự tin về thân hình phẳng lì của mình so với các anh trai.
the actor underwent extensive training to portray a flat-chested character convincingly.
Người diễn viên đã trải qua huấn luyện kỹ lưỡng để thể hiện nhân vật có thân hình phẳng lì một cách thuyết phục.
he preferred loose-fitting shirts to hide his flat-chested frame.
Anh ấy thích mặc áo rộng để che đi thân hình phẳng lì của mình.
the description noted the character's lean and flat-chested build.
Mô tả đã đề cập đến thân hình gầy và phẳng lì của nhân vật.
he didn't let his flat-chested appearance affect his confidence or performance.
Anh ấy không để thân hình phẳng lì ảnh hưởng đến sự tự tin hay hiệu suất của mình.
the artist accurately depicted the model's flat-chested torso in the painting.
Nghệ sĩ đã chính xác mô tả thân trên phẳng lì của người mẫu trong bức tranh.
he was a naturally flat-chested individual with a slender physique.
Anh ấy là một người có thân hình phẳng lì tự nhiên và dáng người mảnh mai.
the character's flat-chested appearance contributed to his overall androgynous look.
Chi tiết thân hình phẳng lì của nhân vật góp phần tạo nên vẻ ngoài androgynous tổng thể của anh ấy.
flat-chested man
người đàn ông ngực phẳng
being flat-chested
đang ngực phẳng
she's flat-chested
cô ấy ngực phẳng
flat-chested figure
hình thể ngực phẳng
quite flat-chested
rất ngực phẳng
very flat-chested
rất phẳng ngực
seemed flat-chested
có vẻ ngực phẳng
flat-chested youth
thanh niên ngực phẳng
finds flat-chested
tìm thấy ngực phẳng
appears flat-chested
trông như ngực phẳng
he was self-conscious about being flat-chested in a group of athletes.
Anh ấy cảm thấy tự ti vì thân hình phẳng lì trong nhóm vận động viên.
despite being flat-chested, he excelled at swimming and long-distance running.
Mặc dù thân hình phẳng lì, anh ấy vẫn xuất sắc trong bơi lội và chạy marathon.
the character's flat-chested appearance was a deliberate design choice for realism.
Chi tiết thân hình phẳng lì của nhân vật là một lựa chọn thiết kế cố ý để tăng tính chân thực.
he felt a bit insecure about his flat-chested physique compared to his brothers.
Anh ấy cảm thấy hơi thiếu tự tin về thân hình phẳng lì của mình so với các anh trai.
the actor underwent extensive training to portray a flat-chested character convincingly.
Người diễn viên đã trải qua huấn luyện kỹ lưỡng để thể hiện nhân vật có thân hình phẳng lì một cách thuyết phục.
he preferred loose-fitting shirts to hide his flat-chested frame.
Anh ấy thích mặc áo rộng để che đi thân hình phẳng lì của mình.
the description noted the character's lean and flat-chested build.
Mô tả đã đề cập đến thân hình gầy và phẳng lì của nhân vật.
he didn't let his flat-chested appearance affect his confidence or performance.
Anh ấy không để thân hình phẳng lì ảnh hưởng đến sự tự tin hay hiệu suất của mình.
the artist accurately depicted the model's flat-chested torso in the painting.
Nghệ sĩ đã chính xác mô tả thân trên phẳng lì của người mẫu trong bức tranh.
he was a naturally flat-chested individual with a slender physique.
Anh ấy là một người có thân hình phẳng lì tự nhiên và dáng người mảnh mai.
the character's flat-chested appearance contributed to his overall androgynous look.
Chi tiết thân hình phẳng lì của nhân vật góp phần tạo nên vẻ ngoài androgynous tổng thể của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay