flauta

[Mỹ]/'flɔːtə'/
[Anh]/'flautə'/

Dịch

n. một cây sáo

Cụm từ & Cách kết hợp

play the flauta

chơi flauta

a flauta

một flauta

the flauta

chiếc flauta

flautas are

flauta là

buy a flauta

mua một chiếc flauta

flauta music

âm nhạc flauta

flauta player

người chơi flauta

my flauta

chiếc flauta của tôi

beautiful flauta

chiếc flauta đẹp

flauta lesson

bài học chơi flauta

Câu ví dụ

she learned to play the flauta when she was seven years old.

Cô ấy bắt đầu học chơi flauta khi mới bảy tuổi.

the musician bought a professional silver flauta for the upcoming concert.

Người nhạc sĩ đã mua một cây flauta bạc chuyên nghiệp cho buổi hòa nhạc sắp tới.

i can hear the beautiful flauta music from the neighboring room.

Tôi có thể nghe thấy tiếng nhạc flauta tuyệt đẹp từ phòng bên cạnh.

her grandmother taught her how to clean and care for the flauta properly.

Người bà của cô ấy đã dạy cô ấy cách làm sạch và chăm sóc flauta đúng cách.

the talented flauta player performed an amazing solo during the summer festival.

Người chơi flauta tài năng đã biểu diễn một bản độc tấu tuyệt vời trong lễ hội mùa hè.

he has been taking flauta lessons every saturday for two years now.

Anh ấy đã đi học chơi flauta mỗi thứ bảy trong hai năm qua rồi.

the museum displayed rare spanish flautas from the sixteenth century.

Nhà trưng bày đã trưng bày những cây flauta Tây Ban Nha quý hiếm từ thế kỷ thứ mười sáu.

my flauta case was damaged during the move, so i need to buy a new one.

Túi đựng flauta của tôi đã bị hư hỏng trong quá trình chuyển nhà, vì vậy tôi cần mua một cái mới.

the famous composer wrote a special piece for the flauta and piano.

Nhà soạn nhạc nổi tiếng đã viết một tác phẩm đặc biệt cho flauta và piano.

it took her many years of practice to master the flauta professionally.

Cần nhiều năm luyện tập của cô ấy để làm chủ flauta một cách chuyên nghiệp.

the master flauta maker demonstrated the traditional crafting process.

Người thợ làm flauta lành nghề đã trình bày quy trình chế tác truyền thống.

students must learn how to tune their flautas before each practice session.

Học sinh phải học cách điều chỉnh flauta của mình trước mỗi buổi thực hành.

the elegant wooden flauta produced a warm and rich tone throughout the performance.

Cây flauta gỗ thanh lịch đã tạo ra âm thanh ấm áp và phong phú trong suốt buổi biểu diễn.

my music teacher recommended a quality student flauta for beginners.

Giáo viên dạy nhạc của tôi đã giới thiệu một cây flauta học sinh chất lượng cho người mới bắt đầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay