flexibilities offered
những sự linh hoạt được cung cấp
explore flexibilities
khám phá sự linh hoạt
increased flexibilities
sự linh hoạt được tăng lên
flexibility in design
sự linh hoạt trong thiết kế
allowing flexibilities
cho phép sự linh hoạt
flexibility options
các lựa chọn linh hoạt
seeking flexibilities
đang tìm kiếm sự linh hoạt
flexibility benefits
lợi ích của sự linh hoạt
demonstrates flexibilities
thể hiện sự linh hoạt
greater flexibilities
sự linh hoạt lớn hơn
the contract offers several flexibilities regarding payment terms.
Đề nghị cung cấp nhiều linh hoạt liên quan đến điều khoản thanh toán.
we value the flexibilities of remote work arrangements.
Chúng tôi trân trọng các linh hoạt trong các sắp xếp làm việc từ xa.
the new software provides greater flexibilities in data analysis.
Phần mềm mới cung cấp nhiều linh hoạt hơn trong phân tích dữ liệu.
the schedule allows for some flexibilities to accommodate personal appointments.
Lịch trình cho phép một số linh hoạt để phù hợp với các cuộc hẹn cá nhân.
the design incorporates flexibilities to adapt to changing market demands.
Thiết kế đưa vào các linh hoạt để thích nghi với nhu cầu thị trường thay đổi.
increased flexibilities in working hours improved employee morale.
Tăng linh hoạt về giờ làm việc đã cải thiện tinh thần của nhân viên.
the curriculum offers flexibilities for students to choose elective courses.
Chương trình học cung cấp linh hoạt cho sinh viên chọn các môn học tự chọn.
the team appreciated the flexibilities given in managing the project.
Đội ngũ đánh giá cao các linh hoạt được cung cấp trong việc quản lý dự án.
the system boasts numerous flexibilities for customization and configuration.
Hệ thống tự hào có nhiều linh hoạt cho việc tùy chỉnh và cấu hình.
the company’s flexibilities in adapting to the crisis were impressive.
Các linh hoạt của công ty trong việc thích nghi với khủng hoảng là ấn tượng.
we need to explore the flexibilities of our current marketing strategy.
Chúng tôi cần khám phá các linh hoạt trong chiến lược tiếp thị hiện tại của mình.
flexibilities offered
những sự linh hoạt được cung cấp
explore flexibilities
khám phá sự linh hoạt
increased flexibilities
sự linh hoạt được tăng lên
flexibility in design
sự linh hoạt trong thiết kế
allowing flexibilities
cho phép sự linh hoạt
flexibility options
các lựa chọn linh hoạt
seeking flexibilities
đang tìm kiếm sự linh hoạt
flexibility benefits
lợi ích của sự linh hoạt
demonstrates flexibilities
thể hiện sự linh hoạt
greater flexibilities
sự linh hoạt lớn hơn
the contract offers several flexibilities regarding payment terms.
Đề nghị cung cấp nhiều linh hoạt liên quan đến điều khoản thanh toán.
we value the flexibilities of remote work arrangements.
Chúng tôi trân trọng các linh hoạt trong các sắp xếp làm việc từ xa.
the new software provides greater flexibilities in data analysis.
Phần mềm mới cung cấp nhiều linh hoạt hơn trong phân tích dữ liệu.
the schedule allows for some flexibilities to accommodate personal appointments.
Lịch trình cho phép một số linh hoạt để phù hợp với các cuộc hẹn cá nhân.
the design incorporates flexibilities to adapt to changing market demands.
Thiết kế đưa vào các linh hoạt để thích nghi với nhu cầu thị trường thay đổi.
increased flexibilities in working hours improved employee morale.
Tăng linh hoạt về giờ làm việc đã cải thiện tinh thần của nhân viên.
the curriculum offers flexibilities for students to choose elective courses.
Chương trình học cung cấp linh hoạt cho sinh viên chọn các môn học tự chọn.
the team appreciated the flexibilities given in managing the project.
Đội ngũ đánh giá cao các linh hoạt được cung cấp trong việc quản lý dự án.
the system boasts numerous flexibilities for customization and configuration.
Hệ thống tự hào có nhiều linh hoạt cho việc tùy chỉnh và cấu hình.
the company’s flexibilities in adapting to the crisis were impressive.
Các linh hoạt của công ty trong việc thích nghi với khủng hoảng là ấn tượng.
we need to explore the flexibilities of our current marketing strategy.
Chúng tôi cần khám phá các linh hoạt trong chiến lược tiếp thị hiện tại của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay