| số nhiều | flibbertigibbets |
flibbertigibbet chatter
tín tiền chuyện trò
flibbertigibbet personality
tín tiền tính cách
flibbertigibbet behavior
tín tiền hành vi
flibbertigibbet remarks
tín tiền bình luận
flibbertigibbet nature
tín tiền bản chất
flibbertigibbet talk
tín tiền nói chuyện
flibbertigibbet antics
tín tiền trò hề
flibbertigibbet attitude
tín tiền thái độ
flibbertigibbet friend
bạn bè tín tiền
flibbertigibbet comments
tín tiền nhận xét
she is such a flibbertigibbet, always talking and never listening.
Cô ấy đúng là một kẻ lảm nhảm, lúc nào cũng nói mà chẳng nghe.
his flibbertigibbet nature makes it hard for him to focus on one task.
Tính cách lảm nhảm của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào một nhiệm vụ.
they call her a flibbertigibbet because she jumps from topic to topic.
Họ gọi cô ấy là kẻ lảm nhảm vì cô ấy nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
the flibbertigibbet in the group kept everyone entertained during the meeting.
Kẻ lảm nhảm trong nhóm đã giúp mọi người giải trí trong suốt cuộc họp.
despite being a flibbertigibbet, he has a good heart.
Mặc dù là một kẻ lảm nhảm, anh ấy lại có trái tim tốt.
her flibbertigibbet behavior often annoys her more serious friends.
Hành vi lảm nhảm của cô ấy thường khiến bạn bè nghiêm túc hơn khó chịu.
as a flibbertigibbet, he can easily make friends wherever he goes.
Với tính cách lảm nhảm, anh ấy có thể dễ dàng kết bạn ở bất cứ đâu.
the flibbertigibbet at the party was the center of attention.
Kẻ lảm nhảm tại bữa tiệc là trung tâm của sự chú ý.
sometimes being a flibbertigibbet can lead to misunderstandings.
Đôi khi, việc trở thành một kẻ lảm nhảm có thể dẫn đến những hiểu lầm.
her flibbertigibbet ways are charming but can be exhausting.
Những cách làm của cô ấy rất quyến rũ nhưng có thể khiến người khác mệt mỏi.
flibbertigibbet chatter
tín tiền chuyện trò
flibbertigibbet personality
tín tiền tính cách
flibbertigibbet behavior
tín tiền hành vi
flibbertigibbet remarks
tín tiền bình luận
flibbertigibbet nature
tín tiền bản chất
flibbertigibbet talk
tín tiền nói chuyện
flibbertigibbet antics
tín tiền trò hề
flibbertigibbet attitude
tín tiền thái độ
flibbertigibbet friend
bạn bè tín tiền
flibbertigibbet comments
tín tiền nhận xét
she is such a flibbertigibbet, always talking and never listening.
Cô ấy đúng là một kẻ lảm nhảm, lúc nào cũng nói mà chẳng nghe.
his flibbertigibbet nature makes it hard for him to focus on one task.
Tính cách lảm nhảm của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào một nhiệm vụ.
they call her a flibbertigibbet because she jumps from topic to topic.
Họ gọi cô ấy là kẻ lảm nhảm vì cô ấy nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.
the flibbertigibbet in the group kept everyone entertained during the meeting.
Kẻ lảm nhảm trong nhóm đã giúp mọi người giải trí trong suốt cuộc họp.
despite being a flibbertigibbet, he has a good heart.
Mặc dù là một kẻ lảm nhảm, anh ấy lại có trái tim tốt.
her flibbertigibbet behavior often annoys her more serious friends.
Hành vi lảm nhảm của cô ấy thường khiến bạn bè nghiêm túc hơn khó chịu.
as a flibbertigibbet, he can easily make friends wherever he goes.
Với tính cách lảm nhảm, anh ấy có thể dễ dàng kết bạn ở bất cứ đâu.
the flibbertigibbet at the party was the center of attention.
Kẻ lảm nhảm tại bữa tiệc là trung tâm của sự chú ý.
sometimes being a flibbertigibbet can lead to misunderstandings.
Đôi khi, việc trở thành một kẻ lảm nhảm có thể dẫn đến những hiểu lầm.
her flibbertigibbet ways are charming but can be exhausting.
Những cách làm của cô ấy rất quyến rũ nhưng có thể khiến người khác mệt mỏi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay