flibbertigibbet

[Mỹ]/ˈflɪb.ə.tɪ.dʒɪ.bɪt/
[Anh]/ˈflɪb.ər.tɪ.dʒɪ.bɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.người nói nhiều một cách thái quá; một người vô trách nhiệm hoặc tầm thường
Các dạng của từ
số nhiềuflibbertigibbets

Cụm từ & Cách kết hợp

flibbertigibbet chatter

tín tiền chuyện trò

flibbertigibbet personality

tín tiền tính cách

flibbertigibbet behavior

tín tiền hành vi

flibbertigibbet remarks

tín tiền bình luận

flibbertigibbet nature

tín tiền bản chất

flibbertigibbet talk

tín tiền nói chuyện

flibbertigibbet antics

tín tiền trò hề

flibbertigibbet attitude

tín tiền thái độ

flibbertigibbet friend

bạn bè tín tiền

flibbertigibbet comments

tín tiền nhận xét

Câu ví dụ

she is such a flibbertigibbet, always talking and never listening.

Cô ấy đúng là một kẻ lảm nhảm, lúc nào cũng nói mà chẳng nghe.

his flibbertigibbet nature makes it hard for him to focus on one task.

Tính cách lảm nhảm của anh ấy khiến anh ấy khó tập trung vào một nhiệm vụ.

they call her a flibbertigibbet because she jumps from topic to topic.

Họ gọi cô ấy là kẻ lảm nhảm vì cô ấy nhảy từ chủ đề này sang chủ đề khác.

the flibbertigibbet in the group kept everyone entertained during the meeting.

Kẻ lảm nhảm trong nhóm đã giúp mọi người giải trí trong suốt cuộc họp.

despite being a flibbertigibbet, he has a good heart.

Mặc dù là một kẻ lảm nhảm, anh ấy lại có trái tim tốt.

her flibbertigibbet behavior often annoys her more serious friends.

Hành vi lảm nhảm của cô ấy thường khiến bạn bè nghiêm túc hơn khó chịu.

as a flibbertigibbet, he can easily make friends wherever he goes.

Với tính cách lảm nhảm, anh ấy có thể dễ dàng kết bạn ở bất cứ đâu.

the flibbertigibbet at the party was the center of attention.

Kẻ lảm nhảm tại bữa tiệc là trung tâm của sự chú ý.

sometimes being a flibbertigibbet can lead to misunderstandings.

Đôi khi, việc trở thành một kẻ lảm nhảm có thể dẫn đến những hiểu lầm.

her flibbertigibbet ways are charming but can be exhausting.

Những cách làm của cô ấy rất quyến rũ nhưng có thể khiến người khác mệt mỏi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay