whimsical

[Mỹ]/ˈwɪmzɪkl/
[Anh]/ˈwɪmzɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. không thể đoán trước và kỳ quặc

Câu ví dụ

a whimsical sense of humour.

một khiếu hài hước kỳ quặc.

his own whimsical take on life.

cái nhìn lập dị, đầy óc tưởng tượng của riêng anh về cuộc sống.

This book brings language to life for children of all ages.It is a delightfully whimsical verse reminiscent of Lewis Carroll's “Jabberwocky” and the works of Dr Seuss.

Cuốn sách này mang đến sự sống cho ngôn ngữ của trẻ em ở mọi lứa tuổi. Đó là một đoạn thơ đầy mê hoặc và kỳ lạ gợi nhớ đến “Jabberwocky” của Lewis Carroll và các tác phẩm của Tiến sĩ Seuss.

She has a whimsical personality, always coming up with creative ideas.

Cô ấy có tính cách lập dị, luôn nghĩ ra những ý tưởng sáng tạo.

The artist's whimsical paintings are popular for their playful and imaginative style.

Những bức tranh lập dị của họa sĩ được yêu thích vì phong cách chơi trò và giàu trí tưởng tượng của chúng.

The whimsical decorations at the party added a fun and festive atmosphere.

Những đồ trang trí lập dị tại bữa tiệc đã tạo thêm một không khí vui vẻ và náo nhiệt.

Her whimsical sense of fashion always turns heads wherever she goes.

Phong cách thời trang lập dị của cô ấy luôn khiến mọi người phải ngoái lại nhìn mỗi khi cô ấy xuất hiện.

The children were delighted by the whimsical characters in the storybook.

Những đứa trẻ rất thích thú với những nhân vật lập dị trong cuốn sách truyện.

The whimsical design of the building makes it a unique landmark in the city.

Thiết kế lập dị của tòa nhà khiến nó trở thành một địa điểm nổi bật độc đáo của thành phố.

His whimsical jokes always make everyone laugh.

Những câu đùa lập dị của anh ấy luôn khiến mọi người bật cười.

The whimsical music in the film added a magical touch to the scenes.

Nhạc phim lập dị đã thêm một chút kỳ diệu vào các cảnh quay.

She enjoys wearing whimsical accessories that stand out from the crowd.

Cô ấy thích đeo những phụ kiện lập dị nổi bật giữa đám đông.

The whimsical artwork in the gallery showcases the artist's playful imagination.

Tác phẩm nghệ thuật lập dị trong phòng trưng bày thể hiện trí tưởng tượng đầy sáng tạo của họa sĩ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay