flip-flops on
khăn trải chân trên
wearing flip-flops
đang mang dép lốp
flip-flops off
khăn trải chân tắt
bought flip-flops
mua dép lốp
flip-flops around
khăn trải chân xung quanh
lost flip-flops
mất dép lốp
new flip-flops
đôi dép lốp mới
flip-flops down
khăn trải chân xuống
flip-flops here
khăn trải chân ở đây
flip-flops there
khăn trải chân ở đó
i love wearing flip-flops on the beach.
Tôi thích đeo dép lốp trên bãi biển.
she quickly changed into her flip-flops.
Cô ấy nhanh chóng đổi dép lốp.
the kids were splashing in puddles with their flip-flops on.
Các em nhỏ đang nghịch nước trong vũng với dép lốp.
he forgot his flip-flops at home.
Anh ấy quên dép lốp ở nhà.
these flip-flops are perfect for summer.
Các dép lốp này rất lý tưởng cho mùa hè.
i bought a new pair of blue flip-flops.
Tôi mua một đôi dép lốp xanh mới.
the pool was too hot for flip-flops.
Hồ bơi quá nóng để đi dép lốp.
she slipped on her flip-flops and headed out.
Cô ấy cởi dép lốp và đi ra ngoài.
he wore simple rubber flip-flops to the pool.
Anh ấy đi dép lốp cao su đơn giản đến hồ bơi.
the flip-flops are comfortable and easy to clean.
Đôi dép lốp này thoải mái và dễ vệ sinh.
i packed my flip-flops for the vacation.
Tôi đã đóng gói dép lốp của mình cho kỳ nghỉ.
she lost one of her flip-flops in the sand.
Cô ấy đánh mất một chiếc dép lốp trong cát.
flip-flops on
khăn trải chân trên
wearing flip-flops
đang mang dép lốp
flip-flops off
khăn trải chân tắt
bought flip-flops
mua dép lốp
flip-flops around
khăn trải chân xung quanh
lost flip-flops
mất dép lốp
new flip-flops
đôi dép lốp mới
flip-flops down
khăn trải chân xuống
flip-flops here
khăn trải chân ở đây
flip-flops there
khăn trải chân ở đó
i love wearing flip-flops on the beach.
Tôi thích đeo dép lốp trên bãi biển.
she quickly changed into her flip-flops.
Cô ấy nhanh chóng đổi dép lốp.
the kids were splashing in puddles with their flip-flops on.
Các em nhỏ đang nghịch nước trong vũng với dép lốp.
he forgot his flip-flops at home.
Anh ấy quên dép lốp ở nhà.
these flip-flops are perfect for summer.
Các dép lốp này rất lý tưởng cho mùa hè.
i bought a new pair of blue flip-flops.
Tôi mua một đôi dép lốp xanh mới.
the pool was too hot for flip-flops.
Hồ bơi quá nóng để đi dép lốp.
she slipped on her flip-flops and headed out.
Cô ấy cởi dép lốp và đi ra ngoài.
he wore simple rubber flip-flops to the pool.
Anh ấy đi dép lốp cao su đơn giản đến hồ bơi.
the flip-flops are comfortable and easy to clean.
Đôi dép lốp này thoải mái và dễ vệ sinh.
i packed my flip-flops for the vacation.
Tôi đã đóng gói dép lốp của mình cho kỳ nghỉ.
she lost one of her flip-flops in the sand.
Cô ấy đánh mất một chiếc dép lốp trong cát.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay